Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Utterode

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Tunisia — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Utterode, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:51 05:06 13:22 17:44 21:38 23:52
2 Thứ 5 16 Muharram 02:52 05:06 13:22 17:44 21:38 23:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:52 05:07 13:22 17:44 21:37 23:52
4 Thứ 7 18 Muharram 02:52 05:08 13:22 17:44 21:37 23:52
5 CN 19 Muharram 02:53 05:09 13:22 17:44 21:36 23:52
6 Thứ 2 20 Muharram 02:53 05:09 13:23 17:44 21:36 23:52
7 Thứ 3 21 Muharram 02:54 05:10 13:23 17:43 21:35 23:52
8 Thứ 4 22 Muharram 02:54 05:11 13:23 17:43 21:35 23:52
9 Thứ 5 23 Muharram 02:55 05:12 13:23 17:43 21:34 23:51
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:55 05:13 13:23 17:43 21:33 23:51
11 Thứ 7 25 Muharram 02:56 05:14 13:23 17:43 21:33 23:51
12 CN 26 Muharram 02:56 05:15 13:24 17:43 21:32 23:51
13 Thứ 2 27 Muharram 02:57 05:16 13:24 17:43 21:31 23:51
14 Thứ 3 28 Muharram 02:57 05:18 13:24 17:42 21:30 23:50
15 Thứ 4 29 Muharram 02:58 05:19 13:24 17:42 21:29 23:50
16 Thứ 5 1 Safar 02:58 05:20 13:24 17:42 21:28 23:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:59 05:21 13:24 17:42 21:27 23:49
18 Thứ 7 3 Safar 02:59 05:22 13:24 17:41 21:26 23:49
19 CN 4 Safar 03:00 05:24 13:24 17:41 21:25 23:49
20 Thứ 2 5 Safar 03:01 05:25 13:24 17:41 21:24 23:48
21 Thứ 3 6 Safar 01:42 05:26 13:24 17:40 21:23 01:06
22 Thứ 4 7 Safar 01:54 05:27 13:24 17:40 21:21 00:54
23 Thứ 5 8 Safar 02:03 05:29 13:24 17:39 21:20 00:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:10 05:30 13:24 17:39 21:19 00:39
25 Thứ 7 10 Safar 02:17 05:32 13:24 17:38 21:17 00:32
26 CN 11 Safar 02:23 05:33 13:24 17:38 21:16 00:26
27 Thứ 2 12 Safar 02:28 05:34 13:24 17:37 21:15 00:21
28 Thứ 3 13 Safar 02:33 05:36 13:24 17:37 21:13 00:16
29 Thứ 4 14 Safar 02:38 05:37 13:24 17:36 21:12 00:11
30 Thứ 5 15 Safar 02:42 05:39 13:24 17:35 21:10 00:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:47 05:40 13:24 17:35 21:09 00:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Utterode vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/utterode/calendar.ics