Đi tới nội dung chính
2 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Fthiotis

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Áyios Athanásios

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Áyios Athanásios, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:11 05:07 12:28 16:24 19:50 21:38
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:11 05:06 12:29 16:24 19:51 21:39
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:10 05:06 12:29 16:25 19:51 21:40
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:09 05:06 12:29 16:25 19:52 21:41
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:08 05:05 12:29 16:25 19:53 21:41
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:08 05:05 12:29 16:25 19:53 21:42
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:07 05:05 12:29 16:26 19:54 21:43
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:07 05:05 12:30 16:26 19:54 21:44
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:06 05:05 12:30 16:26 19:55 21:45
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:06 05:04 12:30 16:26 19:56 21:46
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:06 05:04 12:30 16:27 19:56 21:46
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:05 05:04 12:30 16:27 19:57 21:47
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:05 05:04 12:31 16:27 19:57 21:48
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:05 05:04 12:31 16:27 19:57 21:48
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:05 05:04 12:31 16:28 19:58 21:49
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:05 05:04 12:31 16:28 19:58 21:49
17 Thứ 4 1 Muharram 03:05 05:04 12:31 16:28 19:59 21:50
18 Thứ 5 2 Muharram 03:05 05:04 12:32 16:28 19:59 21:50
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:05 05:04 12:32 16:29 19:59 21:50
20 Thứ 7 4 Muharram 03:05 05:05 12:32 16:29 20:00 21:51
21 CN 5 Muharram 03:05 05:05 12:32 16:29 20:00 21:51
22 Thứ 2 6 Muharram 03:05 05:05 12:33 16:29 20:00 21:51
23 Thứ 3 7 Muharram 03:06 05:05 12:33 16:29 20:00 21:51
24 Thứ 4 8 Muharram 03:06 05:06 12:33 16:30 20:00 21:52
25 Thứ 5 9 Muharram 03:06 05:06 12:33 16:30 20:00 21:52
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:07 05:06 12:33 16:30 20:01 21:52
27 Thứ 7 11 Muharram 03:07 05:07 12:34 16:30 20:01 21:52
28 CN 12 Muharram 03:08 05:07 12:34 16:30 20:01 21:52
29 Thứ 2 13 Muharram 03:08 05:07 12:34 16:31 20:01 21:51
30 Thứ 3 14 Muharram 03:09 05:08 12:34 16:31 20:01 21:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Áyios Athanásios vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/fthiotis/ayios-athanasios/calendar.ics