Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Fthiotis

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Áyios Athanásios

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Áyios Athanásios, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:56 05:08 12:34 16:31 20:01 21:13
2 Thứ 5 16 Muharram 03:56 05:09 12:35 16:31 20:00 21:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:57 05:09 12:35 16:31 20:00 21:13
4 Thứ 7 18 Muharram 03:58 05:10 12:35 16:31 20:00 21:12
5 CN 19 Muharram 03:58 05:10 12:35 16:31 20:00 21:12
6 Thứ 2 20 Muharram 03:59 05:11 12:35 16:32 20:00 21:12
7 Thứ 3 21 Muharram 04:00 05:11 12:35 16:32 20:00 21:11
8 Thứ 4 22 Muharram 04:01 05:12 12:36 16:32 19:59 21:11
9 Thứ 5 23 Muharram 04:01 05:13 12:36 16:32 19:59 21:10
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:02 05:13 12:36 16:32 19:59 21:10
11 Thứ 7 25 Muharram 04:03 05:14 12:36 16:32 19:58 21:09
12 CN 26 Muharram 04:04 05:15 12:36 16:32 19:58 21:09
13 Thứ 2 27 Muharram 04:05 05:15 12:36 16:32 19:57 21:08
14 Thứ 3 28 Muharram 04:06 05:16 12:36 16:32 19:57 21:07
15 Thứ 4 29 Muharram 04:07 05:17 12:37 16:32 19:56 21:07
16 Thứ 5 1 Safar 04:07 05:18 12:37 16:32 19:56 21:06
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:08 05:18 12:37 16:32 19:55 21:05
18 Thứ 7 3 Safar 04:09 05:19 12:37 16:32 19:55 21:04
19 CN 4 Safar 04:10 05:20 12:37 16:32 19:54 21:03
20 Thứ 2 5 Safar 04:11 05:21 12:37 16:32 19:53 21:03
21 Thứ 3 6 Safar 04:12 05:21 12:37 16:32 19:53 21:02
22 Thứ 4 7 Safar 04:13 05:22 12:37 16:31 19:52 21:01
23 Thứ 5 8 Safar 04:15 05:23 12:37 16:31 19:51 21:00
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:16 05:24 12:37 16:31 19:50 20:59
25 Thứ 7 10 Safar 04:17 05:25 12:37 16:31 19:50 20:58
26 CN 11 Safar 04:18 05:26 12:37 16:31 19:49 20:57
27 Thứ 2 12 Safar 04:19 05:26 12:37 16:31 19:48 20:55
28 Thứ 3 13 Safar 04:20 05:27 12:37 16:30 19:47 20:54
29 Thứ 4 14 Safar 04:21 05:28 12:37 16:30 19:46 20:53
30 Thứ 5 15 Safar 04:22 05:29 12:37 16:30 19:45 20:52
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:23 05:30 12:37 16:30 19:44 20:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Áyios Athanásios vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/fthiotis/ayios-athanasios/calendar.ics