Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kavala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratlí

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratlí, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:46 04:53 12:25 16:26 19:58 22:05
2 Thứ 5 16 Muharram 02:46 04:53 12:25 16:26 19:58 22:05
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:47 04:54 12:26 16:26 19:58 22:04
4 Thứ 7 18 Muharram 02:48 04:54 12:26 16:26 19:57 22:04
5 CN 19 Muharram 02:49 04:55 12:26 16:27 19:57 22:03
6 Thứ 2 20 Muharram 02:50 04:55 12:26 16:27 19:57 22:02
7 Thứ 3 21 Muharram 02:51 04:56 12:26 16:27 19:57 22:02
8 Thứ 4 22 Muharram 02:52 04:57 12:27 16:27 19:56 22:01
9 Thứ 5 23 Muharram 02:53 04:57 12:27 16:27 19:56 22:00
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 04:58 12:27 16:27 19:56 21:59
11 Thứ 7 25 Muharram 02:55 04:59 12:27 16:27 19:55 21:59
12 CN 26 Muharram 02:57 04:59 12:27 16:27 19:55 21:58
13 Thứ 2 27 Muharram 02:58 05:00 12:27 16:27 19:54 21:57
14 Thứ 3 28 Muharram 02:59 05:01 12:27 16:27 19:54 21:56
15 Thứ 4 29 Muharram 03:00 05:02 12:27 16:27 19:53 21:55
16 Thứ 5 1 Safar 03:02 05:02 12:28 16:27 19:53 21:53
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:03 05:03 12:28 16:27 19:52 21:52
18 Thứ 7 3 Safar 03:04 05:04 12:28 16:26 19:51 21:51
19 CN 4 Safar 03:06 05:05 12:28 16:26 19:51 21:50
20 Thứ 2 5 Safar 03:07 05:06 12:28 16:26 19:50 21:49
21 Thứ 3 6 Safar 03:09 05:07 12:28 16:26 19:49 21:47
22 Thứ 4 7 Safar 03:10 05:08 12:28 16:26 19:48 21:46
23 Thứ 5 8 Safar 03:11 05:08 12:28 16:26 19:48 21:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:13 05:09 12:28 16:26 19:47 21:43
25 Thứ 7 10 Safar 03:14 05:10 12:28 16:25 19:46 21:42
26 CN 11 Safar 03:16 05:11 12:28 16:25 19:45 21:40
27 Thứ 2 12 Safar 03:17 05:12 12:28 16:25 19:44 21:39
28 Thứ 3 13 Safar 03:19 05:13 12:28 16:25 19:43 21:37
29 Thứ 4 14 Safar 03:20 05:14 12:28 16:24 19:42 21:36
30 Thứ 5 15 Safar 03:22 05:15 12:28 16:24 19:41 21:34
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:23 05:16 12:28 16:24 19:40 21:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratlí vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kavala/muratli/calendar.ics