Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kavala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Muratlí

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Muratlí, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:51 04:52 12:19 16:19 20:10 21:17
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:50 04:51 12:19 16:19 20:11 21:18
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:50 04:51 12:20 16:20 20:12 21:19
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:49 04:50 12:20 16:20 20:12 21:20
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:48 04:50 12:20 16:20 20:13 21:21
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:47 04:50 12:20 16:20 20:14 21:21
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:47 04:49 12:20 16:21 20:15 21:22
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:46 04:49 12:20 16:21 20:15 21:23
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:46 04:49 12:21 16:21 20:16 21:24
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:45 04:49 12:21 16:22 20:16 21:25
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:45 04:49 12:21 16:22 20:17 21:25
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:44 04:49 12:21 16:22 20:18 21:26
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:44 04:48 12:21 16:22 20:18 21:27
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:44 04:48 12:22 16:23 20:19 21:27
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:44 04:48 12:22 16:23 20:19 21:28
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:43 04:48 12:22 16:23 20:19 21:28
17 Thứ 4 1 Muharram 02:43 04:49 12:22 16:23 20:20 21:29
18 Thứ 5 2 Muharram 02:43 04:49 12:23 16:24 20:20 21:29
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:43 04:49 12:23 16:24 20:20 21:29
20 Thứ 7 4 Muharram 02:44 04:49 12:23 16:24 20:21 21:30
21 CN 5 Muharram 02:44 04:49 12:23 16:24 20:21 21:30
22 Thứ 2 6 Muharram 02:44 04:49 12:23 16:24 20:21 21:30
23 Thứ 3 7 Muharram 02:44 04:50 12:24 16:25 20:21 21:30
24 Thứ 4 8 Muharram 02:45 04:50 12:24 16:25 20:21 21:31
25 Thứ 5 9 Muharram 02:45 04:50 12:24 16:25 20:22 21:31
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:45 04:50 12:24 16:25 20:22 21:31
27 Thứ 7 11 Muharram 02:46 04:51 12:24 16:25 20:22 21:31
28 CN 12 Muharram 02:46 04:51 12:25 16:26 20:22 21:31
29 Thứ 2 13 Muharram 02:47 04:52 12:25 16:26 20:22 21:30
30 Thứ 3 14 Muharram 02:48 04:52 12:25 16:26 20:22 21:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratlí vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kavala/muratli/calendar.ics