Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Messinia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Lápi

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Lápi, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:24 05:14 12:30 16:23 19:47 21:30
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:23 05:14 12:31 16:23 19:48 21:31
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:22 05:13 12:31 16:23 19:48 21:32
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:22 05:13 12:31 16:23 19:49 21:32
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:21 05:13 12:31 16:23 19:50 21:33
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:21 05:12 12:31 16:24 19:50 21:34
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:20 05:12 12:31 16:24 19:51 21:35
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:20 05:12 12:32 16:24 19:51 21:36
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:20 05:12 12:32 16:24 19:52 21:36
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:19 05:12 12:32 16:25 19:52 21:37
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:19 05:12 12:32 16:25 19:53 21:38
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:19 05:12 12:32 16:25 19:53 21:38
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:19 05:12 12:33 16:25 19:54 21:39
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:18 05:12 12:33 16:26 19:54 21:40
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:18 05:12 12:33 16:26 19:55 21:40
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:18 05:12 12:33 16:26 19:55 21:41
17 Thứ 4 1 Muharram 03:18 05:12 12:34 16:26 19:55 21:41
18 Thứ 5 2 Muharram 03:18 05:12 12:34 16:27 19:56 21:41
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:18 05:12 12:34 16:27 19:56 21:42
20 Thứ 7 4 Muharram 03:18 05:12 12:34 16:27 19:56 21:42
21 CN 5 Muharram 03:19 05:12 12:34 16:27 19:56 21:42
22 Thứ 2 6 Muharram 03:19 05:13 12:35 16:27 19:57 21:42
23 Thứ 3 7 Muharram 03:19 05:13 12:35 16:28 19:57 21:43
24 Thứ 4 8 Muharram 03:19 05:13 12:35 16:28 19:57 21:43
25 Thứ 5 9 Muharram 03:20 05:13 12:35 16:28 19:57 21:43
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:20 05:14 12:35 16:28 19:57 21:43
27 Thứ 7 11 Muharram 03:21 05:14 12:36 16:28 19:57 21:43
28 CN 12 Muharram 03:21 05:14 12:36 16:29 19:57 21:43
29 Thứ 2 13 Muharram 03:22 05:15 12:36 16:29 19:57 21:43
30 Thứ 3 14 Muharram 03:22 05:15 12:36 16:29 19:57 21:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lápi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/messinia/lapi/calendar.ics