Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Messinia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lápi

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lápi, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:45 05:16 12:36 16:29 19:57 21:28
2 Thứ 5 16 Muharram 03:46 05:16 12:37 16:29 19:57 21:27
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:47 05:17 12:37 16:29 19:57 21:27
4 Thứ 7 18 Muharram 03:47 05:17 12:37 16:30 19:57 21:27
5 CN 19 Muharram 03:48 05:18 12:37 16:30 19:57 21:27
6 Thứ 2 20 Muharram 03:49 05:18 12:37 16:30 19:57 21:26
7 Thứ 3 21 Muharram 03:49 05:19 12:38 16:30 19:56 21:26
8 Thứ 4 22 Muharram 03:50 05:19 12:38 16:30 19:56 21:25
9 Thứ 5 23 Muharram 03:51 05:20 12:38 16:30 19:56 21:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:52 05:20 12:38 16:30 19:56 21:24
11 Thứ 7 25 Muharram 03:53 05:21 12:38 16:30 19:55 21:24
12 CN 26 Muharram 03:53 05:22 12:38 16:30 19:55 21:23
13 Thứ 2 27 Muharram 03:54 05:22 12:38 16:30 19:54 21:23
14 Thứ 3 28 Muharram 03:55 05:23 12:39 16:31 19:54 21:22
15 Thứ 4 29 Muharram 03:56 05:24 12:39 16:31 19:53 21:21
16 Thứ 5 1 Safar 03:57 05:24 12:39 16:31 19:53 21:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:58 05:25 12:39 16:31 19:52 21:20
18 Thứ 7 3 Safar 03:59 05:26 12:39 16:31 19:52 21:19
19 CN 4 Safar 04:00 05:27 12:39 16:30 19:51 21:18
20 Thứ 2 5 Safar 04:01 05:27 12:39 16:30 19:51 21:17
21 Thứ 3 6 Safar 04:02 05:28 12:39 16:30 19:50 21:16
22 Thứ 4 7 Safar 04:03 05:29 12:39 16:30 19:49 21:15
23 Thứ 5 8 Safar 04:04 05:30 12:39 16:30 19:49 21:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:05 05:30 12:39 16:30 19:48 21:13
25 Thứ 7 10 Safar 04:06 05:31 12:39 16:30 19:47 21:12
26 CN 11 Safar 04:07 05:32 12:39 16:30 19:46 21:11
27 Thứ 2 12 Safar 04:09 05:33 12:39 16:30 19:46 21:10
28 Thứ 3 13 Safar 04:10 05:34 12:39 16:30 19:45 21:09
29 Thứ 4 14 Safar 04:11 05:34 12:39 16:29 19:44 21:08
30 Thứ 5 15 Safar 04:12 05:35 12:39 16:29 19:43 21:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:13 05:36 12:39 16:29 19:42 21:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lápi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/messinia/lapi/calendar.ics