Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Thessaloniki

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ardhaméri

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ardhaméri, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:41 05:00 12:31 16:31 20:02 21:32
2 Thứ 5 16 Muharram 02:42 05:01 12:31 16:31 20:02 21:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:42 05:01 12:31 16:31 20:02 21:32
4 Thứ 7 18 Muharram 02:43 05:02 12:32 16:31 20:02 21:32
5 CN 19 Muharram 02:44 05:02 12:32 16:31 20:01 21:31
6 Thứ 2 20 Muharram 02:45 05:03 12:32 16:31 20:01 21:31
7 Thứ 3 21 Muharram 02:46 05:03 12:32 16:31 20:01 21:31
8 Thứ 4 22 Muharram 02:48 05:04 12:32 16:32 20:01 21:31
9 Thứ 5 23 Muharram 02:49 05:05 12:32 16:32 20:00 21:30
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:50 05:05 12:33 16:32 20:00 21:30
11 Thứ 7 25 Muharram 02:51 05:06 12:33 16:32 19:59 21:29
12 CN 26 Muharram 02:52 05:07 12:33 16:32 19:59 21:29
13 Thứ 2 27 Muharram 02:54 05:07 12:33 16:32 19:59 21:29
14 Thứ 3 28 Muharram 02:55 05:08 12:33 16:32 19:58 21:28
15 Thứ 4 29 Muharram 02:56 05:09 12:33 16:32 19:57 21:27
16 Thứ 5 1 Safar 02:58 05:10 12:33 16:32 19:57 21:27
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:59 05:11 12:33 16:31 19:56 21:26
18 Thứ 7 3 Safar 03:01 05:11 12:34 16:31 19:56 21:26
19 CN 4 Safar 03:02 05:12 12:34 16:31 19:55 21:25
20 Thứ 2 5 Safar 03:03 05:13 12:34 16:31 19:54 21:24
21 Thứ 3 6 Safar 03:05 05:14 12:34 16:31 19:53 21:23
22 Thứ 4 7 Safar 03:06 05:15 12:34 16:31 19:53 21:23
23 Thứ 5 8 Safar 03:08 05:16 12:34 16:31 19:52 21:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:09 05:17 12:34 16:31 19:51 21:21
25 Thứ 7 10 Safar 03:11 05:17 12:34 16:30 19:50 21:20
26 CN 11 Safar 03:13 05:18 12:34 16:30 19:49 21:19
27 Thứ 2 12 Safar 03:14 05:19 12:34 16:30 19:48 21:18
28 Thứ 3 13 Safar 03:16 05:20 12:34 16:30 19:47 21:17
29 Thứ 4 14 Safar 03:17 05:21 12:34 16:29 19:47 21:17
30 Thứ 5 15 Safar 03:19 05:22 12:34 16:29 19:46 21:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:20 05:23 12:34 16:29 19:45 21:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ardhaméri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/thessaloniki/ardhameri/calendar.ics