Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Thessaloniki

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ardhaméri

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ardhaméri, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:45 04:59 12:25 16:24 19:51 21:05
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:45 04:58 12:25 16:24 19:52 21:06
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:44 04:58 12:25 16:24 19:53 21:07
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:44 04:58 12:26 16:25 19:53 21:08
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:43 04:57 12:26 16:25 19:54 21:08
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:43 04:57 12:26 16:25 19:55 21:09
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:42 04:57 12:26 16:25 19:55 21:10
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:42 04:57 12:26 16:26 19:56 21:11
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:41 04:56 12:26 16:26 19:57 21:11
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:41 04:56 12:27 16:26 19:57 21:12
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:41 04:56 12:27 16:27 19:58 21:13
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:41 04:56 12:27 16:27 19:58 21:13
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:40 04:56 12:27 16:27 19:59 21:14
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:40 04:56 12:27 16:27 19:59 21:15
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:40 04:56 12:28 16:28 19:59 21:15
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:40 04:56 12:28 16:28 20:00 21:16
17 Thứ 4 1 Muharram 03:40 04:56 12:28 16:28 20:00 21:16
18 Thứ 5 2 Muharram 03:40 04:56 12:28 16:28 20:01 21:16
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:40 04:56 12:29 16:29 20:01 21:17
20 Thứ 7 4 Muharram 03:41 04:56 12:29 16:29 20:01 21:17
21 CN 5 Muharram 03:41 04:57 12:29 16:29 20:01 21:17
22 Thứ 2 6 Muharram 03:41 04:57 12:29 16:29 20:02 21:17
23 Thứ 3 7 Muharram 03:41 04:57 12:29 16:29 20:02 21:18
24 Thứ 4 8 Muharram 03:41 04:57 12:30 16:30 20:02 21:18
25 Thứ 5 9 Muharram 03:42 04:58 12:30 16:30 20:02 21:18
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:42 04:58 12:30 16:30 20:02 21:18
27 Thứ 7 11 Muharram 03:43 04:58 12:30 16:30 20:02 21:18
28 CN 12 Muharram 03:43 04:59 12:30 16:30 20:02 21:18
29 Thứ 2 13 Muharram 03:44 04:59 12:31 16:31 20:02 21:18
30 Thứ 3 14 Muharram 03:44 05:00 12:31 16:31 20:02 21:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ardhaméri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/thessaloniki/ardhameri/calendar.ics