Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Ardabil

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashil Bash

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashil Bash, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:03 04:56 12:16 16:11 19:36 21:22
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:02 04:56 12:16 16:11 19:37 21:23
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:01 04:55 12:16 16:11 19:37 21:24
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:01 04:55 12:16 16:11 19:38 21:25
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:00 04:55 12:17 16:12 19:38 21:25
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:59 04:55 12:17 16:12 19:39 21:26
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:59 04:54 12:17 16:12 19:40 21:27
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:58 04:54 12:17 16:12 19:40 21:28
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:58 04:54 12:17 16:12 19:41 21:29
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:58 04:54 12:18 16:13 19:41 21:30
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:57 04:54 12:18 16:13 19:42 21:30
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:57 04:54 12:18 16:13 19:42 21:31
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:57 04:54 12:18 16:13 19:43 21:31
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:57 04:54 12:18 16:14 19:43 21:32
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:56 04:54 12:19 16:14 19:44 21:33
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:56 04:54 12:19 16:14 19:44 21:33
17 Thứ 4 1 Muharram 02:56 04:54 12:19 16:14 19:44 21:34
18 Thứ 5 2 Muharram 02:56 04:54 12:19 16:15 19:45 21:34
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:56 04:54 12:19 16:15 19:45 21:34
20 Thứ 7 4 Muharram 02:57 04:54 12:20 16:15 19:45 21:35
21 CN 5 Muharram 02:57 04:54 12:20 16:15 19:46 21:35
22 Thứ 2 6 Muharram 02:57 04:55 12:20 16:16 19:46 21:35
23 Thứ 3 7 Muharram 02:57 04:55 12:20 16:16 19:46 21:35
24 Thứ 4 8 Muharram 02:58 04:55 12:21 16:16 19:46 21:35
25 Thứ 5 9 Muharram 02:58 04:55 12:21 16:16 19:46 21:35
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:58 04:56 12:21 16:16 19:46 21:35
27 Thứ 7 11 Muharram 02:59 04:56 12:21 16:17 19:46 21:35
28 CN 12 Muharram 02:59 04:56 12:21 16:17 19:46 21:35
29 Thứ 2 13 Muharram 03:00 04:57 12:22 16:17 19:46 21:35
30 Thứ 3 14 Muharram 03:00 04:57 12:22 16:17 19:46 21:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bashil Bash vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/ardabil/bashil-bash/calendar.ics