Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Ardabil

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashil Bash

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashil Bash, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:05 04:56 12:16 16:11 19:58 21:00
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:04 04:56 12:16 16:11 19:58 21:00
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:04 04:55 12:16 16:11 19:59 21:01
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:03 04:55 12:16 16:11 20:00 21:02
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:02 04:55 12:17 16:12 20:01 21:03
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:02 04:55 12:17 16:12 20:01 21:04
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:01 04:54 12:17 16:12 20:02 21:05
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:01 04:54 12:17 16:12 20:02 21:05
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:00 04:54 12:17 16:12 20:03 21:06
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:00 04:54 12:18 16:13 20:04 21:07
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:00 04:54 12:18 16:13 20:04 21:07
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:59 04:54 12:18 16:13 20:05 21:08
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:59 04:54 12:18 16:13 20:05 21:09
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:59 04:54 12:18 16:14 20:06 21:09
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:59 04:54 12:19 16:14 20:06 21:10
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:59 04:54 12:19 16:14 20:06 21:10
17 Thứ 4 1 Muharram 02:59 04:54 12:19 16:14 20:07 21:10
18 Thứ 5 2 Muharram 02:59 04:54 12:19 16:15 20:07 21:11
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:59 04:54 12:19 16:15 20:07 21:11
20 Thứ 7 4 Muharram 02:59 04:54 12:20 16:15 20:08 21:11
21 CN 5 Muharram 02:59 04:54 12:20 16:15 20:08 21:12
22 Thứ 2 6 Muharram 02:59 04:55 12:20 16:16 20:08 21:12
23 Thứ 3 7 Muharram 03:00 04:55 12:20 16:16 20:08 21:12
24 Thứ 4 8 Muharram 03:00 04:55 12:21 16:16 20:08 21:12
25 Thứ 5 9 Muharram 03:00 04:55 12:21 16:16 20:09 21:12
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:01 04:56 12:21 16:16 20:09 21:12
27 Thứ 7 11 Muharram 03:01 04:56 12:21 16:17 20:09 21:12
28 CN 12 Muharram 03:02 04:56 12:21 16:17 20:09 21:12
29 Thứ 2 13 Muharram 03:02 04:57 12:22 16:17 20:09 21:12
30 Thứ 3 14 Muharram 03:03 04:57 12:22 16:17 20:09 21:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bashil Bash vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/ardabil/bashil-bash/calendar.ics