Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Kerman

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hoseynabare `Ameriyeh

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hoseynabare `Ameriyeh, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:06 04:42 11:42 15:16 18:42 20:18
2 Thứ 5 16 Muharram 03:07 04:43 11:42 15:16 18:42 20:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:07 04:43 11:43 15:16 18:42 20:18
4 Thứ 7 18 Muharram 03:08 04:44 11:43 15:17 18:42 20:18
5 CN 19 Muharram 03:08 04:44 11:43 15:17 18:42 20:18
6 Thứ 2 20 Muharram 03:09 04:45 11:43 15:17 18:42 20:17
7 Thứ 3 21 Muharram 03:10 04:45 11:43 15:17 18:42 20:17
8 Thứ 4 22 Muharram 03:10 04:45 11:43 15:18 18:42 20:17
9 Thứ 5 23 Muharram 03:11 04:46 11:44 15:18 18:41 20:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:11 04:46 11:44 15:18 18:41 20:16
11 Thứ 7 25 Muharram 03:12 04:47 11:44 15:18 18:41 20:16
12 CN 26 Muharram 03:13 04:47 11:44 15:18 18:41 20:15
13 Thứ 2 27 Muharram 03:13 04:48 11:44 15:19 18:41 20:15
14 Thứ 3 28 Muharram 03:14 04:48 11:44 15:19 18:40 20:14
15 Thứ 4 29 Muharram 03:15 04:49 11:44 15:19 18:40 20:14
16 Thứ 5 1 Safar 03:16 04:49 11:45 15:19 18:40 20:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:16 04:50 11:45 15:19 18:39 20:13
18 Thứ 7 3 Safar 03:17 04:51 11:45 15:19 18:39 20:12
19 CN 4 Safar 03:18 04:51 11:45 15:20 18:38 20:12
20 Thứ 2 5 Safar 03:19 04:52 11:45 15:20 18:38 20:11
21 Thứ 3 6 Safar 03:19 04:52 11:45 15:20 18:38 20:10
22 Thứ 4 7 Safar 03:20 04:53 11:45 15:20 18:37 20:10
23 Thứ 5 8 Safar 03:21 04:53 11:45 15:20 18:37 20:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:22 04:54 11:45 15:20 18:36 20:08
25 Thứ 7 10 Safar 03:23 04:54 11:45 15:20 18:36 20:07
26 CN 11 Safar 03:24 04:55 11:45 15:20 18:35 20:07
27 Thứ 2 12 Safar 03:24 04:56 11:45 15:20 18:34 20:06
28 Thứ 3 13 Safar 03:25 04:56 11:45 15:20 18:34 20:05
29 Thứ 4 14 Safar 03:26 04:57 11:45 15:20 18:33 20:04
30 Thứ 5 15 Safar 03:27 04:57 11:45 15:20 18:33 20:03
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:28 04:58 11:45 15:20 18:32 20:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hoseynabare `Ameriyeh vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/kerman/hoseynabare-ameriyeh/calendar.ics