Đi tới nội dung chính
8 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Kerman

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Hoseynabare `Ameriyeh

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Hoseynabare `Ameriyeh, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:40 04:40 11:36 15:11 18:33 19:32
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:40 04:39 11:36 15:11 18:33 19:33
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:40 04:39 11:37 15:11 18:34 19:33
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:40 04:39 11:37 15:11 18:34 19:34
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:39 04:39 11:37 15:11 18:35 19:34
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:39 04:39 11:37 15:11 18:35 19:35
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:39 04:39 11:37 15:11 18:36 19:36
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:39 04:39 11:37 15:11 18:36 19:36
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:39 04:38 11:38 15:12 18:37 19:37
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:39 04:38 11:38 15:12 18:37 19:37
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:39 04:38 11:38 15:12 18:38 19:38
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:38 04:38 11:38 15:12 18:38 19:38
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:38 04:38 11:38 15:12 18:38 19:38
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:38 04:39 11:39 15:12 18:39 19:39
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:39 04:39 11:39 15:13 18:39 19:39
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:39 04:39 11:39 15:13 18:39 19:40
17 Thứ 4 1 Muharram 03:39 04:39 11:39 15:13 18:40 19:40
18 Thứ 5 2 Muharram 03:39 04:39 11:40 15:13 18:40 19:40
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:39 04:39 11:40 15:13 18:40 19:40
20 Thứ 7 4 Muharram 03:39 04:39 11:40 15:14 18:41 19:41
21 CN 5 Muharram 03:39 04:40 11:40 15:14 18:41 19:41
22 Thứ 2 6 Muharram 03:40 04:40 11:40 15:14 18:41 19:41
23 Thứ 3 7 Muharram 03:40 04:40 11:41 15:14 18:41 19:41
24 Thứ 4 8 Muharram 03:40 04:40 11:41 15:14 18:41 19:42
25 Thứ 5 9 Muharram 03:40 04:40 11:41 15:15 18:42 19:42
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:41 04:41 11:41 15:15 18:42 19:42
27 Thứ 7 11 Muharram 03:41 04:41 11:41 15:15 18:42 19:42
28 CN 12 Muharram 03:41 04:41 11:42 15:15 18:42 19:42
29 Thứ 2 13 Muharram 03:42 04:42 11:42 15:16 18:42 19:42
30 Thứ 3 14 Muharram 03:42 04:42 11:42 15:16 18:42 19:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hoseynabare `Ameriyeh vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/kerman/hoseynabare-ameriyeh/calendar.ics