Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Nhật Bản · Chiba

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Node

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Tokyo.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Nhật Bản là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Node, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Tokyo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:38 04:23 11:35 15:24 18:47 20:26
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:37 04:23 11:36 15:24 18:48 20:27
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:37 04:23 11:36 15:24 18:49 20:28
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:36 04:23 11:36 15:25 18:49 20:29
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:36 04:22 11:36 15:25 18:50 20:29
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:35 04:22 11:36 15:25 18:50 20:30
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:35 04:22 11:36 15:25 18:51 20:31
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:34 04:22 11:37 15:26 18:51 20:32
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:34 04:22 11:37 15:26 18:52 20:32
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:34 04:21 11:37 15:26 18:52 20:33
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:33 04:21 11:37 15:26 18:53 20:34
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:33 04:21 11:37 15:26 18:53 20:34
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:33 04:21 11:38 15:27 18:54 20:35
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:33 04:21 11:38 15:27 18:54 20:35
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:33 04:21 11:38 15:27 18:55 20:36
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:33 04:21 11:38 15:27 18:55 20:36
17 Thứ 4 1 Muharram 02:33 04:21 11:38 15:27 18:55 20:37
18 Thứ 5 2 Muharram 02:33 04:22 11:39 15:28 18:56 20:37
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:33 04:22 11:39 15:28 18:56 20:37
20 Thứ 7 4 Muharram 02:33 04:22 11:39 15:28 18:56 20:38
21 CN 5 Muharram 02:33 04:22 11:39 15:28 18:57 20:38
22 Thứ 2 6 Muharram 02:33 04:22 11:40 15:29 18:57 20:38
23 Thứ 3 7 Muharram 02:34 04:23 11:40 15:29 18:57 20:38
24 Thứ 4 8 Muharram 02:34 04:23 11:40 15:29 18:57 20:39
25 Thứ 5 9 Muharram 02:34 04:23 11:40 15:29 18:57 20:39
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:35 04:23 11:40 15:29 18:57 20:39
27 Thứ 7 11 Muharram 02:35 04:24 11:41 15:30 18:57 20:39
28 CN 12 Muharram 02:36 04:24 11:41 15:30 18:58 20:39
29 Thứ 2 13 Muharram 02:36 04:24 11:41 15:30 18:58 20:39
30 Thứ 3 14 Muharram 02:37 04:25 11:41 15:30 18:58 20:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Node vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/japan/chiba/node/calendar.ics