Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Nhật Bản · Chiba

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Node

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Tokyo.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Nhật Bản là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Node, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Tokyo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:37 04:25 11:41 15:30 19:01 20:18
2 Thứ 5 16 Muharram 02:38 04:26 11:42 15:31 19:01 20:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:38 04:26 11:42 15:31 19:00 20:17
4 Thứ 7 18 Muharram 02:39 04:27 11:42 15:31 19:00 20:17
5 CN 19 Muharram 02:40 04:27 11:42 15:31 19:00 20:17
6 Thứ 2 20 Muharram 02:40 04:28 11:42 15:31 19:00 20:17
7 Thứ 3 21 Muharram 02:41 04:28 11:42 15:31 19:00 20:17
8 Thứ 4 22 Muharram 02:42 04:29 11:43 15:32 19:00 20:17
9 Thứ 5 23 Muharram 02:43 04:29 11:43 15:32 18:59 20:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:43 04:30 11:43 15:32 18:59 20:16
11 Thứ 7 25 Muharram 02:44 04:30 11:43 15:32 18:59 20:16
12 CN 26 Muharram 02:45 04:31 11:43 15:32 18:58 20:15
13 Thứ 2 27 Muharram 02:46 04:32 11:43 15:32 18:58 20:15
14 Thứ 3 28 Muharram 02:47 04:32 11:43 15:32 18:58 20:15
15 Thứ 4 29 Muharram 02:48 04:33 11:44 15:32 18:57 20:14
16 Thứ 5 1 Safar 02:49 04:34 11:44 15:32 18:57 20:14
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:50 04:34 11:44 15:32 18:56 20:13
18 Thứ 7 3 Safar 02:51 04:35 11:44 15:32 18:56 20:13
19 CN 4 Safar 02:52 04:36 11:44 15:32 18:55 20:12
20 Thứ 2 5 Safar 02:53 04:36 11:44 15:32 18:55 20:12
21 Thứ 3 6 Safar 02:54 04:37 11:44 15:32 18:54 20:11
22 Thứ 4 7 Safar 02:55 04:38 11:44 15:32 18:54 20:11
23 Thứ 5 8 Safar 02:56 04:38 11:44 15:32 18:53 20:10
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:57 04:39 11:44 15:32 18:52 20:09
25 Thứ 7 10 Safar 02:58 04:40 11:44 15:32 18:52 20:09
26 CN 11 Safar 02:59 04:41 11:44 15:32 18:51 20:08
27 Thứ 2 12 Safar 03:01 04:41 11:44 15:32 18:50 20:07
28 Thứ 3 13 Safar 03:02 04:42 11:44 15:32 18:49 20:06
29 Thứ 4 14 Safar 03:03 04:43 11:44 15:32 18:49 20:06
30 Thứ 5 15 Safar 03:04 04:44 11:44 15:31 18:48 20:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:05 04:44 11:44 15:31 18:47 20:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Node vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/japan/chiba/node/calendar.ics