Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Yafran

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Raqraq

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Raqraq, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:29 06:10 13:16 16:56 20:22 22:03
2 Thứ 5 16 Muharram 04:29 06:10 13:16 16:56 20:22 22:03
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:30 06:11 13:16 16:57 20:22 22:03
4 Thứ 7 18 Muharram 04:31 06:11 13:17 16:57 20:22 22:02
5 CN 19 Muharram 04:31 06:12 13:17 16:57 20:22 22:02
6 Thứ 2 20 Muharram 04:32 06:12 13:17 16:57 20:22 22:02
7 Thứ 3 21 Muharram 04:32 06:12 13:17 16:57 20:22 22:02
8 Thứ 4 22 Muharram 04:33 06:13 13:17 16:58 20:21 22:01
9 Thứ 5 23 Muharram 04:34 06:13 13:17 16:58 20:21 22:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:35 06:14 13:18 16:58 20:21 22:00
11 Thứ 7 25 Muharram 04:35 06:15 13:18 16:58 20:21 22:00
12 CN 26 Muharram 04:36 06:15 13:18 16:58 20:20 22:00
13 Thứ 2 27 Muharram 04:37 06:16 13:18 16:58 20:20 21:59
14 Thứ 3 28 Muharram 04:38 06:16 13:18 16:59 20:20 21:58
15 Thứ 4 29 Muharram 04:38 06:17 13:18 16:59 20:19 21:58
16 Thứ 5 1 Safar 04:39 06:17 13:18 16:59 20:19 21:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:40 06:18 13:18 16:59 20:19 21:57
18 Thứ 7 3 Safar 04:41 06:19 13:18 16:59 20:18 21:56
19 CN 4 Safar 04:42 06:19 13:18 16:59 20:18 21:55
20 Thứ 2 5 Safar 04:43 06:20 13:19 16:59 20:17 21:54
21 Thứ 3 6 Safar 04:44 06:20 13:19 16:59 20:17 21:54
22 Thứ 4 7 Safar 04:44 06:21 13:19 16:59 20:16 21:53
23 Thứ 5 8 Safar 04:45 06:22 13:19 16:59 20:16 21:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:46 06:22 13:19 16:59 20:15 21:51
25 Thứ 7 10 Safar 04:47 06:23 13:19 16:59 20:15 21:50
26 CN 11 Safar 04:48 06:24 13:19 16:59 20:14 21:49
27 Thứ 2 12 Safar 04:49 06:24 13:19 16:59 20:13 21:48
28 Thứ 3 13 Safar 04:50 06:25 13:19 16:59 20:13 21:47
29 Thứ 4 14 Safar 04:51 06:25 13:19 16:59 20:12 21:46
30 Thứ 5 15 Safar 04:52 06:26 13:19 16:59 20:11 21:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:53 06:27 13:19 16:59 20:10 21:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Raqraq vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/yafran/raqraq/calendar.ics