Đi tới nội dung chính
6 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Yafran

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Raqraq

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Raqraq, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:06 06:07 13:10 16:50 20:13 21:14
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:05 06:07 13:10 16:51 20:13 21:15
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:05 06:07 13:10 16:51 20:14 21:16
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:05 06:06 13:10 16:51 20:14 21:16
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:04 06:06 13:11 16:51 20:15 21:17
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:04 06:06 13:11 16:51 20:15 21:17
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:04 06:06 13:11 16:51 20:16 21:18
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:04 06:06 13:11 16:51 20:16 21:19
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:04 06:06 13:11 16:52 20:17 21:19
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:03 06:06 13:12 16:52 20:17 21:20
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:03 06:06 13:12 16:52 20:18 21:20
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:03 06:06 13:12 16:52 20:18 21:21
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:03 06:06 13:12 16:52 20:19 21:21
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:03 06:06 13:12 16:53 20:19 21:22
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:03 06:06 13:13 16:53 20:19 21:22
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:03 06:06 13:13 16:53 20:20 21:22
17 Thứ 4 1 Muharram 05:03 06:06 13:13 16:53 20:20 21:23
18 Thứ 5 2 Muharram 05:03 06:06 13:13 16:53 20:20 21:23
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:04 06:06 13:13 16:54 20:21 21:23
20 Thứ 7 4 Muharram 05:04 06:07 13:14 16:54 20:21 21:24
21 CN 5 Muharram 05:04 06:07 13:14 16:54 20:21 21:24
22 Thứ 2 6 Muharram 05:04 06:07 13:14 16:54 20:21 21:24
23 Thứ 3 7 Muharram 05:04 06:07 13:14 16:55 20:21 21:24
24 Thứ 4 8 Muharram 05:05 06:07 13:15 16:55 20:22 21:24
25 Thứ 5 9 Muharram 05:05 06:08 13:15 16:55 20:22 21:24
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:05 06:08 13:15 16:55 20:22 21:25
27 Thứ 7 11 Muharram 05:06 06:08 13:15 16:55 20:22 21:25
28 CN 12 Muharram 05:06 06:09 13:15 16:56 20:22 21:25
29 Thứ 2 13 Muharram 05:06 06:09 13:16 16:56 20:22 21:25
30 Thứ 3 14 Muharram 05:07 06:09 13:16 16:56 20:22 21:25

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Raqraq vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/yafran/raqraq/calendar.ics