Đi tới nội dung chính
12 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Madagascar · Fianarantsoa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sahatodinga

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Indian/Antananarivo.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Madagascar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sahatodinga, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Indian/Antananarivo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:02 06:21 11:47 14:52 17:13 18:28
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:02 06:21 11:47 14:52 17:13 18:28
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:03 06:22 11:47 14:52 17:13 18:28
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:03 06:22 11:48 14:52 17:13 18:28
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:03 06:23 11:48 14:52 17:13 18:28
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:04 06:23 11:48 14:52 17:13 18:28
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:04 06:23 11:48 14:52 17:13 18:28
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:04 06:24 11:48 14:52 17:13 18:28
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:05 06:24 11:48 14:52 17:13 18:28
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:05 06:24 11:49 14:52 17:13 18:28
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:05 06:25 11:49 14:52 17:13 18:28
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:05 06:25 11:49 14:52 17:13 18:28
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:06 06:25 11:49 14:53 17:13 18:28
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:06 06:26 11:50 14:53 17:13 18:28
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:06 06:26 11:50 14:53 17:13 18:29
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:07 06:26 11:50 14:53 17:14 18:29
17 Thứ 4 1 Muharram 05:07 06:27 11:50 14:53 17:14 18:29
18 Thứ 5 2 Muharram 05:07 06:27 11:50 14:53 17:14 18:29
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:07 06:27 11:51 14:53 17:14 18:29
20 Thứ 7 4 Muharram 05:08 06:27 11:51 14:54 17:14 18:29
21 CN 5 Muharram 05:08 06:28 11:51 14:54 17:14 18:30
22 Thứ 2 6 Muharram 05:08 06:28 11:51 14:54 17:15 18:30
23 Thứ 3 7 Muharram 05:08 06:28 11:51 14:54 17:15 18:30
24 Thứ 4 8 Muharram 05:08 06:28 11:52 14:55 17:15 18:30
25 Thứ 5 9 Muharram 05:09 06:28 11:52 14:55 17:15 18:31
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:09 06:29 11:52 14:55 17:16 18:31
27 Thứ 7 11 Muharram 05:09 06:29 11:52 14:55 17:16 18:31
28 CN 12 Muharram 05:09 06:29 11:53 14:56 17:16 18:31
29 Thứ 2 13 Muharram 05:09 06:29 11:53 14:56 17:16 18:32
30 Thứ 3 14 Muharram 05:09 06:29 11:53 14:56 17:17 18:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sahatodinga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/madagascar/fianarantsoa/sahatodinga/calendar.ics