Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Madagascar · Fianarantsoa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sahatodinga

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Indian/Antananarivo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Madagascar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sahatodinga, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Indian/Antananarivo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:11 06:29 11:53 14:56 17:34 18:18
2 Thứ 5 16 Muharram 05:11 06:29 11:53 14:57 17:35 18:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:11 06:29 11:53 14:57 17:35 18:19
4 Thứ 7 18 Muharram 05:11 06:29 11:54 14:57 17:35 18:19
5 CN 19 Muharram 05:11 06:29 11:54 14:58 17:36 18:20
6 Thứ 2 20 Muharram 05:11 06:29 11:54 14:58 17:36 18:20
7 Thứ 3 21 Muharram 05:11 06:29 11:54 14:58 17:36 18:20
8 Thứ 4 22 Muharram 05:11 06:29 11:54 14:59 17:37 18:21
9 Thứ 5 23 Muharram 05:11 06:29 11:55 14:59 17:37 18:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:11 06:29 11:55 14:59 17:37 18:21
11 Thứ 7 25 Muharram 05:11 06:29 11:55 15:00 17:38 18:22
12 CN 26 Muharram 05:11 06:29 11:55 15:00 17:38 18:22
13 Thứ 2 27 Muharram 05:11 06:29 11:55 15:00 17:39 18:22
14 Thứ 3 28 Muharram 05:11 06:29 11:55 15:01 17:39 18:23
15 Thứ 4 29 Muharram 05:11 06:28 11:55 15:01 17:39 18:23
16 Thứ 5 1 Safar 05:11 06:28 11:55 15:01 17:40 18:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:11 06:28 11:55 15:02 17:40 18:24
18 Thứ 7 3 Safar 05:11 06:28 11:56 15:02 17:40 18:24
19 CN 4 Safar 05:10 06:27 11:56 15:02 17:41 18:24
20 Thứ 2 5 Safar 05:10 06:27 11:56 15:03 17:41 18:25
21 Thứ 3 6 Safar 05:10 06:27 11:56 15:03 17:42 18:25
22 Thứ 4 7 Safar 05:10 06:27 11:56 15:03 17:42 18:25
23 Thứ 5 8 Safar 05:10 06:26 11:56 15:04 17:42 18:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:09 06:26 11:56 15:04 17:43 18:26
25 Thứ 7 10 Safar 05:09 06:26 11:56 15:04 17:43 18:26
26 CN 11 Safar 05:09 06:25 11:56 15:05 17:43 18:26
27 Thứ 2 12 Safar 05:08 06:25 11:56 15:05 17:44 18:27
28 Thứ 3 13 Safar 05:08 06:24 11:56 15:05 17:44 18:27
29 Thứ 4 14 Safar 05:08 06:24 11:56 15:05 17:45 18:27
30 Thứ 5 15 Safar 05:07 06:23 11:56 15:06 17:45 18:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:07 06:23 11:56 15:06 17:45 18:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sahatodinga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/madagascar/fianarantsoa/sahatodinga/calendar.ics