Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Malawi · Ntchisi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Tsonga

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Blantyre.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Malawi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Tsonga, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Blantyre.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:45 06:01 11:42 14:58 17:24 18:35
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:46 06:01 11:43 14:58 17:24 18:35
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:46 06:01 11:43 14:59 17:24 18:35
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 11:43 14:59 17:24 18:35
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:46 06:02 11:43 14:59 17:24 18:35
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:47 06:02 11:43 14:59 17:24 18:35
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:47 06:03 11:43 14:59 17:24 18:36
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:47 06:03 11:44 14:59 17:24 18:36
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:47 06:03 11:44 14:59 17:24 18:36
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:48 06:04 11:44 14:59 17:24 18:36
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:48 06:04 11:44 14:59 17:25 18:36
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:48 06:04 11:44 15:00 17:25 18:36
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:48 06:04 11:45 15:00 17:25 18:36
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:49 06:05 11:45 15:00 17:25 18:37
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:49 06:05 11:45 15:00 17:25 18:37
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:49 06:05 11:45 15:00 17:25 18:37
17 Thứ 4 1 Muharram 04:49 06:05 11:45 15:00 17:25 18:37
18 Thứ 5 2 Muharram 04:49 06:06 11:46 15:01 17:26 18:37
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:50 06:06 11:46 15:01 17:26 18:38
20 Thứ 7 4 Muharram 04:50 06:06 11:46 15:01 17:26 18:38
21 CN 5 Muharram 04:50 06:06 11:46 15:01 17:26 18:38
22 Thứ 2 6 Muharram 04:50 06:07 11:47 15:01 17:26 18:38
23 Thứ 3 7 Muharram 04:51 06:07 11:47 15:02 17:27 18:39
24 Thứ 4 8 Muharram 04:51 06:07 11:47 15:02 17:27 18:39
25 Thứ 5 9 Muharram 04:51 06:07 11:47 15:02 17:27 18:39
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:51 06:07 11:47 15:02 17:27 18:39
27 Thứ 7 11 Muharram 04:51 06:08 11:48 15:03 17:28 18:39
28 CN 12 Muharram 04:52 06:08 11:48 15:03 17:28 18:40
29 Thứ 2 13 Muharram 04:52 06:08 11:48 15:03 17:28 18:40
30 Thứ 3 14 Muharram 04:52 06:08 11:48 15:03 17:28 18:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tsonga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/malawi/ntchisi/tsonga/calendar.ics