Đi tới nội dung chính
29 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Malawi · Ntchisi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Tsonga

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Blantyre.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Malawi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Tsonga, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Blantyre.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:12 06:01 11:42 14:58 17:24 18:13
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:12 06:01 11:43 14:58 17:24 18:13
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:12 06:01 11:43 14:59 17:24 18:13
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:12 06:02 11:43 14:59 17:24 18:13
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:13 06:02 11:43 14:59 17:24 18:13
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:13 06:02 11:43 14:59 17:24 18:14
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:13 06:03 11:43 14:59 17:24 18:14
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:13 06:03 11:44 14:59 17:24 18:14
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:14 06:03 11:44 14:59 17:24 18:14
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:14 06:04 11:44 14:59 17:24 18:14
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:14 06:04 11:44 14:59 17:25 18:14
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:14 06:04 11:44 15:00 17:25 18:14
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:15 06:04 11:45 15:00 17:25 18:14
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:15 06:05 11:45 15:00 17:25 18:15
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:15 06:05 11:45 15:00 17:25 18:15
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:15 06:05 11:45 15:00 17:25 18:15
17 Thứ 4 1 Muharram 05:16 06:05 11:45 15:00 17:25 18:15
18 Thứ 5 2 Muharram 05:16 06:06 11:46 15:01 17:26 18:15
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:16 06:06 11:46 15:01 17:26 18:16
20 Thứ 7 4 Muharram 05:16 06:06 11:46 15:01 17:26 18:16
21 CN 5 Muharram 05:17 06:06 11:46 15:01 17:26 18:16
22 Thứ 2 6 Muharram 05:17 06:07 11:47 15:01 17:26 18:16
23 Thứ 3 7 Muharram 05:17 06:07 11:47 15:02 17:27 18:16
24 Thứ 4 8 Muharram 05:17 06:07 11:47 15:02 17:27 18:17
25 Thứ 5 9 Muharram 05:17 06:07 11:47 15:02 17:27 18:17
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:18 06:07 11:47 15:02 17:27 18:17
27 Thứ 7 11 Muharram 05:18 06:08 11:48 15:03 17:28 18:17
28 CN 12 Muharram 05:18 06:08 11:48 15:03 17:28 18:18
29 Thứ 2 13 Muharram 05:18 06:08 11:48 15:03 17:28 18:18
30 Thứ 3 14 Muharram 05:18 06:08 11:48 15:03 17:28 18:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tsonga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/malawi/ntchisi/tsonga/calendar.ics