Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Uvs

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bugat

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bugat, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:20 05:43 13:42 17:58 21:42 00:37
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:14 05:42 13:43 17:59 21:43 00:40
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:08 05:42 13:43 17:59 21:44 00:43
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 01:59 05:41 13:43 18:00 21:45 00:46
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:18 05:41 13:43 18:00 21:46 00:50
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:18 05:40 13:43 18:00 21:47 00:53
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:18 05:40 13:43 18:01 21:47 00:56
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:18 05:39 13:44 18:01 21:48 00:59
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:18 05:39 13:44 18:01 21:49 01:03
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:18 05:38 13:44 18:02 21:50 01:06
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:18 05:38 13:44 18:02 21:50 01:09
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:18 05:38 13:44 18:03 21:51 01:12
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:18 05:38 13:45 18:03 21:52 01:16
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:18 05:37 13:45 18:03 21:52 01:19
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:18 05:37 13:45 18:03 21:53 01:22
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:18 05:37 13:45 18:04 21:53 01:25
17 Thứ 4 1 Muharram 03:18 05:37 13:46 18:04 21:54 01:28
18 Thứ 5 2 Muharram 03:18 05:37 13:46 18:04 21:54 01:31
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:19 05:37 13:46 18:05 21:55 01:33
20 Thứ 7 4 Muharram 03:19 05:38 13:46 18:05 21:55 01:35
21 CN 5 Muharram 03:19 05:38 13:46 18:05 21:55 01:37
22 Thứ 2 6 Muharram 03:19 05:38 13:47 18:05 21:55 01:37
23 Thứ 3 7 Muharram 03:19 05:38 13:47 18:06 21:55 01:36
24 Thứ 4 8 Muharram 03:20 05:38 13:47 18:06 21:56 01:35
25 Thứ 5 9 Muharram 03:20 05:39 13:47 18:06 21:56 01:33
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:20 05:39 13:47 18:06 21:56 01:31
27 Thứ 7 11 Muharram 03:20 05:40 13:48 18:06 21:56 01:28
28 CN 12 Muharram 03:21 05:40 13:48 18:06 21:56 01:25
29 Thứ 2 13 Muharram 03:21 05:41 13:48 18:06 21:56 01:23
30 Thứ 3 14 Muharram 03:21 05:41 13:48 18:07 21:55 01:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugat vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/uvs/bugat/calendar.ics