Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Uvs

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugat

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugat, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:56 05:42 13:48 18:07 21:55 23:41
2 Thứ 5 16 Muharram 03:57 05:42 13:49 18:07 21:55 23:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:58 05:43 13:49 18:07 21:55 23:40
4 Thứ 7 18 Muharram 03:59 05:44 13:49 18:07 21:54 23:39
5 CN 19 Muharram 04:00 05:45 13:49 18:07 21:54 23:38
6 Thứ 2 20 Muharram 04:02 05:45 13:49 18:07 21:53 23:37
7 Thứ 3 21 Muharram 04:03 05:46 13:50 18:07 21:53 23:36
8 Thứ 4 22 Muharram 04:04 05:47 13:50 18:07 21:52 23:35
9 Thứ 5 23 Muharram 04:06 05:48 13:50 18:07 21:52 23:34
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:07 05:49 13:50 18:06 21:51 23:33
11 Thứ 7 25 Muharram 04:09 05:50 13:50 18:06 21:51 23:32
12 CN 26 Muharram 04:10 05:51 13:50 18:06 21:50 23:31
13 Thứ 2 27 Muharram 04:12 05:52 13:50 18:06 21:49 23:29
14 Thứ 3 28 Muharram 04:13 05:53 13:51 18:06 21:48 23:28
15 Thứ 4 29 Muharram 04:15 05:54 13:51 18:06 21:48 23:26
16 Thứ 5 1 Safar 04:17 05:55 13:51 18:05 21:47 23:25
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:18 05:56 13:51 18:05 21:46 23:23
18 Thứ 7 3 Safar 04:20 05:57 13:51 18:05 21:45 23:22
19 CN 4 Safar 04:22 05:58 13:51 18:05 21:44 23:20
20 Thứ 2 5 Safar 04:24 06:00 13:51 18:04 21:43 23:19
21 Thứ 3 6 Safar 04:26 06:01 13:51 18:04 21:42 23:17
22 Thứ 4 7 Safar 04:27 06:02 13:51 18:04 21:40 23:15
23 Thứ 5 8 Safar 04:29 06:03 13:51 18:03 21:39 23:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:31 06:04 13:51 18:03 21:38 23:11
25 Thứ 7 10 Safar 04:33 06:06 13:51 18:02 21:37 23:10
26 CN 11 Safar 04:35 06:07 13:51 18:02 21:36 23:08
27 Thứ 2 12 Safar 04:37 06:08 13:51 18:01 21:34 23:06
28 Thứ 3 13 Safar 04:39 06:10 13:51 18:01 21:33 23:04
29 Thứ 4 14 Safar 04:41 06:11 13:51 18:00 21:32 23:02
30 Thứ 5 15 Safar 04:43 06:12 13:51 18:00 21:30 23:00
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:45 06:14 13:51 17:59 21:29 22:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugat vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/uvs/bugat/calendar.ics