Đi tới nội dung chính
11 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Sagaing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ayeching

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ayeching, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:49 05:17 12:06 15:33 19:14 20:03
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:49 05:16 12:06 15:33 19:15 20:04
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:49 05:16 12:07 15:33 19:15 20:04
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:48 05:16 12:07 15:33 19:16 20:05
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:48 05:16 12:07 15:33 19:16 20:05
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:48 05:16 12:07 15:33 19:16 20:06
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:48 05:16 12:07 15:33 19:17 20:06
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:48 05:16 12:07 15:33 19:17 20:07
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:47 05:16 12:08 15:33 19:18 20:07
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:47 05:16 12:08 15:33 19:18 20:08
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:47 05:16 12:08 15:33 19:19 20:08
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:47 05:16 12:08 15:33 19:19 20:09
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:47 05:16 12:08 15:34 19:19 20:09
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:47 05:16 12:09 15:34 19:20 20:09
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:47 05:16 12:09 15:34 19:20 20:10
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:47 05:16 12:09 15:34 19:20 20:10
17 Thứ 4 1 Muharram 03:47 05:16 12:09 15:34 19:21 20:11
18 Thứ 5 2 Muharram 03:48 05:16 12:09 15:34 19:21 20:11
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:48 05:17 12:10 15:35 19:21 20:11
20 Thứ 7 4 Muharram 03:48 05:17 12:10 15:35 19:21 20:11
21 CN 5 Muharram 03:48 05:17 12:10 15:35 19:22 20:12
22 Thứ 2 6 Muharram 03:48 05:17 12:10 15:35 19:22 20:12
23 Thứ 3 7 Muharram 03:48 05:17 12:11 15:35 19:22 20:12
24 Thứ 4 8 Muharram 03:49 05:18 12:11 15:36 19:22 20:12
25 Thứ 5 9 Muharram 03:49 05:18 12:11 15:36 19:23 20:12
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:49 05:18 12:11 15:36 19:23 20:13
27 Thứ 7 11 Muharram 03:50 05:19 12:11 15:36 19:23 20:13
28 CN 12 Muharram 03:50 05:19 12:12 15:37 19:23 20:13
29 Thứ 2 13 Muharram 03:50 05:19 12:12 15:37 19:23 20:13
30 Thứ 3 14 Muharram 03:51 05:19 12:12 15:37 19:23 20:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ayeching vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/sagaing/ayeching/calendar.ics