Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Sagaing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ayeching

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ayeching, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:22 05:20 12:12 15:37 19:05 20:02
2 Thứ 5 16 Muharram 04:23 05:20 12:12 15:38 19:05 20:02
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:23 05:21 12:13 15:38 19:05 20:02
4 Thứ 7 18 Muharram 04:24 05:21 12:13 15:38 19:05 20:02
5 CN 19 Muharram 04:24 05:21 12:13 15:38 19:05 20:02
6 Thứ 2 20 Muharram 04:25 05:22 12:13 15:39 19:05 20:02
7 Thứ 3 21 Muharram 04:25 05:22 12:13 15:39 19:05 20:02
8 Thứ 4 22 Muharram 04:26 05:23 12:13 15:39 19:04 20:01
9 Thứ 5 23 Muharram 04:26 05:23 12:14 15:40 19:04 20:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:27 05:23 12:14 15:40 19:04 20:01
11 Thứ 7 25 Muharram 04:27 05:24 12:14 15:40 19:04 20:01
12 CN 26 Muharram 04:28 05:24 12:14 15:40 19:04 20:00
13 Thứ 2 27 Muharram 04:28 05:25 12:14 15:41 19:04 20:00
14 Thứ 3 28 Muharram 04:29 05:25 12:14 15:41 19:03 20:00
15 Thứ 4 29 Muharram 04:29 05:26 12:14 15:41 19:03 20:00
16 Thứ 5 1 Safar 04:30 05:26 12:15 15:41 19:03 19:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:30 05:27 12:15 15:41 19:03 19:59
18 Thứ 7 3 Safar 04:31 05:27 12:15 15:42 19:02 19:58
19 CN 4 Safar 04:32 05:28 12:15 15:42 19:02 19:58
20 Thứ 2 5 Safar 04:32 05:28 12:15 15:42 19:02 19:57
21 Thứ 3 6 Safar 04:33 05:29 12:15 15:42 19:01 19:57
22 Thứ 4 7 Safar 04:33 05:29 12:15 15:43 19:01 19:56
23 Thứ 5 8 Safar 04:34 05:30 12:15 15:43 19:00 19:56
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:35 05:30 12:15 15:43 19:00 19:55
25 Thứ 7 10 Safar 04:35 05:31 12:15 15:43 19:00 19:55
26 CN 11 Safar 04:36 05:31 12:15 15:43 18:59 19:54
27 Thứ 2 12 Safar 04:36 05:32 12:15 15:43 18:59 19:54
28 Thứ 3 13 Safar 04:37 05:32 12:15 15:43 18:58 19:53
29 Thứ 4 14 Safar 04:38 05:33 12:15 15:44 18:57 19:52
30 Thứ 5 15 Safar 04:38 05:33 12:15 15:44 18:57 19:52
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:39 05:34 12:15 15:44 18:56 19:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ayeching vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/sagaing/ayeching/calendar.ics