Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Erongo Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Usakos

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Windhoek.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Usakos, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:18 07:37 13:01 16:05 18:26 19:41
2 Thứ 5 16 Muharram 06:18 07:37 13:02 16:05 18:26 19:41
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:18 07:37 13:02 16:06 18:26 19:41
4 Thứ 7 18 Muharram 06:18 07:37 13:02 16:06 18:27 19:42
5 CN 19 Muharram 06:18 07:37 13:02 16:06 18:27 19:42
6 Thứ 2 20 Muharram 06:18 07:37 13:02 16:07 18:27 19:42
7 Thứ 3 21 Muharram 06:18 07:37 13:02 16:07 18:28 19:42
8 Thứ 4 22 Muharram 06:18 07:37 13:03 16:07 18:28 19:43
9 Thứ 5 23 Muharram 06:18 07:37 13:03 16:07 18:28 19:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:18 07:37 13:03 16:08 18:29 19:43
11 Thứ 7 25 Muharram 06:18 07:37 13:03 16:08 18:29 19:44
12 CN 26 Muharram 06:18 07:37 13:03 16:08 18:30 19:44
13 Thứ 2 27 Muharram 06:18 07:37 13:03 16:09 18:30 19:44
14 Thứ 3 28 Muharram 06:18 07:37 13:03 16:09 18:30 19:45
15 Thứ 4 29 Muharram 06:18 07:36 13:04 16:09 18:31 19:45
16 Thứ 5 1 Safar 06:18 07:36 13:04 16:10 18:31 19:45
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:17 07:36 13:04 16:10 18:32 19:46
18 Thứ 7 3 Safar 06:17 07:36 13:04 16:10 18:32 19:46
19 CN 4 Safar 06:17 07:35 13:04 16:11 18:32 19:46
20 Thứ 2 5 Safar 06:17 07:35 13:04 16:11 18:33 19:46
21 Thứ 3 6 Safar 06:17 07:35 13:04 16:11 18:33 19:47
22 Thứ 4 7 Safar 06:17 07:35 13:04 16:12 18:34 19:47
23 Thứ 5 8 Safar 06:16 07:34 13:04 16:12 18:34 19:47
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:16 07:34 13:04 16:12 18:34 19:48
25 Thứ 7 10 Safar 06:16 07:34 13:04 16:13 18:35 19:48
26 CN 11 Safar 06:16 07:33 13:04 16:13 18:35 19:48
27 Thứ 2 12 Safar 06:15 07:33 13:04 16:13 18:36 19:49
28 Thứ 3 13 Safar 06:15 07:32 13:04 16:14 18:36 19:49
29 Thứ 4 14 Safar 06:15 07:32 13:04 16:14 18:36 19:49
30 Thứ 5 15 Safar 06:14 07:31 13:04 16:14 18:37 19:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:14 07:31 13:04 16:14 18:37 19:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Usakos vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/erongo/usakos/calendar.ics