Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Erongo Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Usakos

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Usakos, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:19 07:37 13:01 16:05 18:43 19:27
2 Thứ 5 16 Muharram 06:19 07:37 13:02 16:05 18:43 19:27
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:19 07:37 13:02 16:06 18:44 19:28
4 Thứ 7 18 Muharram 06:19 07:37 13:02 16:06 18:44 19:28
5 CN 19 Muharram 06:19 07:37 13:02 16:06 18:44 19:28
6 Thứ 2 20 Muharram 06:19 07:37 13:02 16:07 18:45 19:28
7 Thứ 3 21 Muharram 06:19 07:37 13:02 16:07 18:45 19:29
8 Thứ 4 22 Muharram 06:19 07:37 13:03 16:07 18:45 19:29
9 Thứ 5 23 Muharram 06:19 07:37 13:03 16:07 18:46 19:29
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:19 07:37 13:03 16:08 18:46 19:30
11 Thứ 7 25 Muharram 06:19 07:37 13:03 16:08 18:46 19:30
12 CN 26 Muharram 06:19 07:37 13:03 16:08 18:47 19:30
13 Thứ 2 27 Muharram 06:19 07:37 13:03 16:09 18:47 19:31
14 Thứ 3 28 Muharram 06:19 07:37 13:03 16:09 18:47 19:31
15 Thứ 4 29 Muharram 06:19 07:36 13:04 16:09 18:48 19:31
16 Thứ 5 1 Safar 06:19 07:36 13:04 16:10 18:48 19:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:19 07:36 13:04 16:10 18:49 19:32
18 Thứ 7 3 Safar 06:19 07:36 13:04 16:10 18:49 19:32
19 CN 4 Safar 06:19 07:35 13:04 16:11 18:49 19:33
20 Thứ 2 5 Safar 06:18 07:35 13:04 16:11 18:50 19:33
21 Thứ 3 6 Safar 06:18 07:35 13:04 16:11 18:50 19:33
22 Thứ 4 7 Safar 06:18 07:35 13:04 16:12 18:50 19:34
23 Thứ 5 8 Safar 06:18 07:34 13:04 16:12 18:51 19:34
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:17 07:34 13:04 16:12 18:51 19:34
25 Thứ 7 10 Safar 06:17 07:34 13:04 16:13 18:52 19:35
26 CN 11 Safar 06:17 07:33 13:04 16:13 18:52 19:35
27 Thứ 2 12 Safar 06:17 07:33 13:04 16:13 18:52 19:35
28 Thứ 3 13 Safar 06:16 07:32 13:04 16:14 18:53 19:36
29 Thứ 4 14 Safar 06:16 07:32 13:04 16:14 18:53 19:36
30 Thứ 5 15 Safar 06:16 07:31 13:04 16:14 18:53 19:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:15 07:31 13:04 16:14 18:54 19:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Usakos vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/erongo/usakos/calendar.ics