Đi tới nội dung chính
28 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Ancash

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Corimanta

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Lima.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Corimanta, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:05 06:20 12:07 15:26 17:53 19:04
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:06 06:20 12:07 15:26 17:53 19:04
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:06 06:21 12:07 15:26 17:54 19:04
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:06 06:21 12:07 15:26 17:54 19:04
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:06 06:21 12:07 15:26 17:54 19:04
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:06 06:22 12:08 15:26 17:54 19:05
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:07 06:22 12:08 15:26 17:54 19:05
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:07 06:22 12:08 15:27 17:54 19:05
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:07 06:22 12:08 15:27 17:54 19:05
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:07 06:23 12:08 15:27 17:54 19:05
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:08 06:23 12:09 15:27 17:54 19:05
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:08 06:23 12:09 15:27 17:55 19:06
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:08 06:23 12:09 15:27 17:55 19:06
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:08 06:24 12:09 15:28 17:55 19:06
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:08 06:24 12:09 15:28 17:55 19:06
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:09 06:24 12:10 15:28 17:55 19:06
17 Thứ 4 1 Muharram 05:09 06:24 12:10 15:28 17:55 19:07
18 Thứ 5 2 Muharram 05:09 06:25 12:10 15:28 17:56 19:07
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:09 06:25 12:10 15:29 17:56 19:07
20 Thứ 7 4 Muharram 05:10 06:25 12:11 15:29 17:56 19:07
21 CN 5 Muharram 05:10 06:25 12:11 15:29 17:56 19:07
22 Thứ 2 6 Muharram 05:10 06:26 12:11 15:29 17:56 19:08
23 Thứ 3 7 Muharram 05:10 06:26 12:11 15:29 17:57 19:08
24 Thứ 4 8 Muharram 05:10 06:26 12:11 15:30 17:57 19:08
25 Thứ 5 9 Muharram 05:11 06:26 12:12 15:30 17:57 19:08
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:11 06:26 12:12 15:30 17:57 19:08
27 Thứ 7 11 Muharram 05:11 06:26 12:12 15:30 17:58 19:09
28 CN 12 Muharram 05:11 06:27 12:12 15:31 17:58 19:09
29 Thứ 2 13 Muharram 05:11 06:27 12:12 15:31 17:58 19:09
30 Thứ 3 14 Muharram 05:12 06:27 12:13 15:31 17:58 19:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Corimanta vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/ancash/corimanta/calendar.ics