Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Ancash

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Corimanta

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Corimanta, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:12 06:27 12:13 15:31 17:59 19:14
2 Thứ 5 16 Muharram 05:12 06:27 12:13 15:31 17:59 19:14
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:12 06:27 12:13 15:32 17:59 19:14
4 Thứ 7 18 Muharram 05:12 06:27 12:13 15:32 17:59 19:15
5 CN 19 Muharram 05:12 06:28 12:14 15:32 18:00 19:15
6 Thứ 2 20 Muharram 05:13 06:28 12:14 15:32 18:00 19:15
7 Thứ 3 21 Muharram 05:13 06:28 12:14 15:33 18:00 19:15
8 Thứ 4 22 Muharram 05:13 06:28 12:14 15:33 18:00 19:15
9 Thứ 5 23 Muharram 05:13 06:28 12:14 15:33 18:01 19:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:13 06:28 12:14 15:33 18:01 19:16
11 Thứ 7 25 Muharram 05:13 06:28 12:15 15:33 18:01 19:16
12 CN 26 Muharram 05:13 06:28 12:15 15:34 18:01 19:16
13 Thứ 2 27 Muharram 05:13 06:28 12:15 15:34 18:02 19:16
14 Thứ 3 28 Muharram 05:13 06:28 12:15 15:34 18:02 19:16
15 Thứ 4 29 Muharram 05:13 06:28 12:15 15:34 18:02 19:17
16 Thứ 5 1 Safar 05:13 06:28 12:15 15:34 18:02 19:17
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:14 06:28 12:15 15:34 18:02 19:17
18 Thứ 7 3 Safar 05:14 06:28 12:15 15:35 18:03 19:17
19 CN 4 Safar 05:14 06:28 12:15 15:35 18:03 19:17
20 Thứ 2 5 Safar 05:14 06:28 12:15 15:35 18:03 19:17
21 Thứ 3 6 Safar 05:14 06:28 12:15 15:35 18:03 19:17
22 Thứ 4 7 Safar 05:14 06:27 12:15 15:35 18:04 19:17
23 Thứ 5 8 Safar 05:13 06:27 12:16 15:35 18:04 19:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:13 06:27 12:16 15:35 18:04 19:18
25 Thứ 7 10 Safar 05:13 06:27 12:16 15:35 18:04 19:18
26 CN 11 Safar 05:13 06:27 12:16 15:35 18:04 19:18
27 Thứ 2 12 Safar 05:13 06:27 12:16 15:36 18:04 19:18
28 Thứ 3 13 Safar 05:13 06:26 12:16 15:36 18:05 19:18
29 Thứ 4 14 Safar 05:13 06:26 12:16 15:36 18:05 19:18
30 Thứ 5 15 Safar 05:13 06:26 12:15 15:36 18:05 19:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:13 06:26 12:15 15:36 18:05 19:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Corimanta vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/ancash/corimanta/calendar.ics