Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Loreto

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Curinga

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Curinga, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:46 05:52 11:52 15:16 18:05 18:48
2 Thứ 5 16 Muharram 04:47 05:53 11:52 15:16 18:05 18:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:47 05:53 11:52 15:16 18:05 18:49
4 Thứ 7 18 Muharram 04:47 05:53 11:52 15:17 18:05 18:49
5 CN 19 Muharram 04:47 05:53 11:53 15:17 18:06 18:49
6 Thứ 2 20 Muharram 04:48 05:53 11:53 15:17 18:06 18:49
7 Thứ 3 21 Muharram 04:48 05:53 11:53 15:17 18:06 18:49
8 Thứ 4 22 Muharram 04:48 05:54 11:53 15:17 18:06 18:49
9 Thứ 5 23 Muharram 04:48 05:54 11:53 15:17 18:06 18:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:48 05:54 11:53 15:17 18:06 18:50
11 Thứ 7 25 Muharram 04:48 05:54 11:53 15:18 18:07 18:50
12 CN 26 Muharram 04:49 05:54 11:54 15:18 18:07 18:50
13 Thứ 2 27 Muharram 04:49 05:54 11:54 15:18 18:07 18:50
14 Thứ 3 28 Muharram 04:49 05:54 11:54 15:18 18:07 18:50
15 Thứ 4 29 Muharram 04:49 05:54 11:54 15:18 18:07 18:50
16 Thứ 5 1 Safar 04:49 05:54 11:54 15:18 18:07 18:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:49 05:54 11:54 15:18 18:07 18:50
18 Thứ 7 3 Safar 04:49 05:55 11:54 15:18 18:07 18:50
19 CN 4 Safar 04:50 05:55 11:54 15:18 18:08 18:50
20 Thứ 2 5 Safar 04:50 05:55 11:54 15:18 18:08 18:50
21 Thứ 3 6 Safar 04:50 05:55 11:54 15:18 18:08 18:50
22 Thứ 4 7 Safar 04:50 05:55 11:54 15:18 18:08 18:50
23 Thứ 5 8 Safar 04:50 05:55 11:54 15:18 18:08 18:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:50 05:55 11:54 15:18 18:08 18:50
25 Thứ 7 10 Safar 04:50 05:55 11:54 15:18 18:08 18:50
26 CN 11 Safar 04:50 05:55 11:54 15:18 18:08 18:50
27 Thứ 2 12 Safar 04:50 05:54 11:54 15:18 18:08 18:50
28 Thứ 3 13 Safar 04:50 05:54 11:54 15:18 18:08 18:50
29 Thứ 4 14 Safar 04:50 05:54 11:54 15:18 18:08 18:50
30 Thứ 5 15 Safar 04:50 05:54 11:54 15:17 18:08 18:50
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:50 05:54 11:54 15:17 18:08 18:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Curinga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/loreto/curinga/calendar.ics