Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Loreto

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Curinga

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Curinga, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:33 05:46 11:46 15:10 18:01 18:42
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:34 05:46 11:46 15:10 18:01 18:42
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:34 05:47 11:46 15:10 18:01 18:42
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:34 05:47 11:46 15:10 18:02 18:43
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:34 05:47 11:46 15:11 18:02 18:43
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:34 05:47 11:47 15:11 18:02 18:43
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:34 05:47 11:47 15:11 18:02 18:43
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:34 05:48 11:47 15:11 18:02 18:43
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:35 05:48 11:47 15:11 18:02 18:44
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:35 05:48 11:47 15:12 18:03 18:44
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:35 05:48 11:48 15:12 18:03 18:44
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:35 05:48 11:48 15:12 18:03 18:44
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:35 05:49 11:48 15:12 18:03 18:45
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:35 05:49 11:48 15:13 18:03 18:45
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:36 05:49 11:48 15:13 18:04 18:45
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:36 05:49 11:49 15:13 18:04 18:45
17 Thứ 4 1 Muharram 04:36 05:50 11:49 15:13 18:04 18:45
18 Thứ 5 2 Muharram 04:36 05:50 11:49 15:13 18:04 18:46
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:36 05:50 11:49 15:14 18:04 18:46
20 Thứ 7 4 Muharram 04:37 05:50 11:49 15:14 18:05 18:46
21 CN 5 Muharram 04:37 05:50 11:50 15:14 18:05 18:46
22 Thứ 2 6 Muharram 04:37 05:51 11:50 15:14 18:05 18:47
23 Thứ 3 7 Muharram 04:37 05:51 11:50 15:15 18:05 18:47
24 Thứ 4 8 Muharram 04:38 05:51 11:50 15:15 18:06 18:47
25 Thứ 5 9 Muharram 04:38 05:51 11:51 15:15 18:06 18:47
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:38 05:52 11:51 15:15 18:06 18:47
27 Thứ 7 11 Muharram 04:38 05:52 11:51 15:15 18:06 18:48
28 CN 12 Muharram 04:38 05:52 11:51 15:16 18:06 18:48
29 Thứ 2 13 Muharram 04:39 05:52 11:51 15:16 18:07 18:48
30 Thứ 3 14 Muharram 04:39 05:52 11:52 15:16 18:07 18:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Curinga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/loreto/curinga/calendar.ics