Đi tới nội dung chính
28 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Cotabato

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sapiayan

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sapiayan, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:07 05:23 11:39 15:04 17:54 19:06
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:07 05:23 11:39 15:05 17:55 19:06
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:07 05:23 11:39 15:05 17:55 19:06
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:07 05:23 11:39 15:05 17:55 19:07
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:07 05:23 11:39 15:06 17:55 19:07
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:07 05:23 11:40 15:06 17:56 19:07
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:07 05:24 11:40 15:06 17:56 19:08
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:07 05:24 11:40 15:07 17:56 19:08
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:07 05:24 11:40 15:07 17:56 19:08
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:07 05:24 11:40 15:07 17:57 19:09
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:08 05:24 11:40 15:07 17:57 19:09
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:08 05:24 11:41 15:08 17:57 19:09
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:08 05:24 11:41 15:08 17:57 19:09
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:08 05:25 11:41 15:08 17:58 19:10
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:08 05:25 11:41 15:08 17:58 19:10
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:08 05:25 11:42 15:09 17:58 19:10
17 Thứ 4 1 Muharram 04:08 05:25 11:42 15:09 17:58 19:10
18 Thứ 5 2 Muharram 04:09 05:25 11:42 15:09 17:59 19:11
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:09 05:26 11:42 15:09 17:59 19:11
20 Thứ 7 4 Muharram 04:09 05:26 11:42 15:10 17:59 19:11
21 CN 5 Muharram 04:09 05:26 11:43 15:10 17:59 19:11
22 Thứ 2 6 Muharram 04:09 05:26 11:43 15:10 17:59 19:12
23 Thứ 3 7 Muharram 04:10 05:26 11:43 15:10 18:00 19:12
24 Thứ 4 8 Muharram 04:10 05:27 11:43 15:11 18:00 19:12
25 Thứ 5 9 Muharram 04:10 05:27 11:43 15:11 18:00 19:12
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:10 05:27 11:44 15:11 18:00 19:12
27 Thứ 7 11 Muharram 04:11 05:27 11:44 15:11 18:00 19:13
28 CN 12 Muharram 04:11 05:28 11:44 15:11 18:01 19:13
29 Thứ 2 13 Muharram 04:11 05:28 11:44 15:11 18:01 19:13
30 Thứ 3 14 Muharram 04:11 05:28 11:44 15:12 18:01 19:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sapiayan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/cotabato/sapiayan/calendar.ics