Đi tới nội dung chính
29 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Cotabato

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sapiayan

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sapiayan, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:09 05:23 11:39 15:04 18:10 18:52
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:08 05:23 11:39 15:05 18:11 18:53
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:08 05:23 11:39 15:05 18:11 18:53
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:09 05:23 11:39 15:05 18:11 18:53
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:09 05:23 11:39 15:06 18:11 18:54
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:09 05:23 11:40 15:06 18:12 18:54
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:09 05:24 11:40 15:06 18:12 18:54
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:09 05:24 11:40 15:07 18:12 18:54
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:09 05:24 11:40 15:07 18:13 18:55
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:09 05:24 11:40 15:07 18:13 18:55
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:09 05:24 11:40 15:07 18:13 18:55
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:09 05:24 11:41 15:08 18:13 18:56
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:09 05:24 11:41 15:08 18:14 18:56
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:09 05:25 11:41 15:08 18:14 18:56
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:09 05:25 11:41 15:08 18:14 18:56
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:10 05:25 11:42 15:09 18:14 18:57
17 Thứ 4 1 Muharram 04:10 05:25 11:42 15:09 18:15 18:57
18 Thứ 5 2 Muharram 04:10 05:25 11:42 15:09 18:15 18:57
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:10 05:26 11:42 15:09 18:15 18:57
20 Thứ 7 4 Muharram 04:10 05:26 11:42 15:10 18:15 18:58
21 CN 5 Muharram 04:11 05:26 11:43 15:10 18:15 18:58
22 Thứ 2 6 Muharram 04:11 05:26 11:43 15:10 18:16 18:58
23 Thứ 3 7 Muharram 04:11 05:26 11:43 15:10 18:16 18:58
24 Thứ 4 8 Muharram 04:11 05:27 11:43 15:11 18:16 18:59
25 Thứ 5 9 Muharram 04:11 05:27 11:43 15:11 18:16 18:59
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:12 05:27 11:44 15:11 18:16 18:59
27 Thứ 7 11 Muharram 04:12 05:27 11:44 15:11 18:17 18:59
28 CN 12 Muharram 04:12 05:28 11:44 15:11 18:17 18:59
29 Thứ 2 13 Muharram 04:12 05:28 11:44 15:11 18:17 18:59
30 Thứ 3 14 Muharram 04:13 05:28 11:44 15:12 18:17 19:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sapiayan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/cotabato/sapiayan/calendar.ics