Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thụy Điển · Dalarnas Lan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bäsinge

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Stockholm.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thụy Điển là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bäsinge, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Stockholm.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:01 03:35 12:58 17:39 22:22 23:50
2 Thứ 5 16 Muharram 02:02 03:36 12:59 17:39 22:21 23:50
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:02 03:37 12:59 17:39 22:20 23:50
4 Thứ 7 18 Muharram 02:03 03:39 12:59 17:39 22:19 23:50
5 CN 19 Muharram 02:03 03:40 12:59 17:39 22:18 23:49
6 Thứ 2 20 Muharram 02:04 03:41 12:59 17:39 22:17 23:49
7 Thứ 3 21 Muharram 02:05 03:43 12:59 17:38 22:16 23:49
8 Thứ 4 22 Muharram 02:05 03:44 13:00 17:38 22:15 23:48
9 Thứ 5 23 Muharram 02:06 03:46 13:00 17:38 22:14 23:48
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:07 03:47 13:00 17:38 22:12 23:47
11 Thứ 7 25 Muharram 02:08 03:49 13:00 17:37 22:11 23:47
12 CN 26 Muharram 02:08 03:51 13:00 17:37 22:09 23:46
13 Thứ 2 27 Muharram 02:09 03:53 13:00 17:37 22:08 23:46
14 Thứ 3 28 Muharram 02:10 03:55 13:00 17:36 22:06 23:45
15 Thứ 4 29 Muharram 02:11 03:56 13:00 17:36 22:04 23:44
16 Thứ 5 1 Safar 02:12 03:58 13:01 17:35 22:03 23:44
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:13 04:00 13:01 17:35 22:01 23:43
18 Thứ 7 3 Safar 02:13 04:02 13:01 17:34 21:59 23:42
19 CN 4 Safar 02:14 04:05 13:01 17:34 21:57 23:41
20 Thứ 2 5 Safar 02:15 04:07 13:01 17:33 21:55 23:40
21 Thứ 3 6 Safar 02:16 04:09 13:01 17:32 21:53 23:40
22 Thứ 4 7 Safar 02:17 04:11 13:01 17:32 21:51 23:39
23 Thứ 5 8 Safar 02:18 04:13 13:01 17:31 21:49 23:38
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:19 04:15 13:01 17:30 21:47 23:37
25 Thứ 7 10 Safar 02:20 04:18 13:01 17:29 21:45 23:36
26 CN 11 Safar 02:21 04:20 13:01 17:28 21:42 23:35
27 Thứ 2 12 Safar 02:21 04:22 13:01 17:28 21:40 23:34
28 Thứ 3 13 Safar 02:22 04:24 13:01 17:27 21:38 23:33
29 Thứ 4 14 Safar 02:23 04:27 13:01 17:26 21:35 23:32
30 Thứ 5 15 Safar 02:24 04:29 13:01 17:25 21:33 23:31
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:25 04:31 13:01 17:24 21:31 23:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bäsinge vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/sweden/dalarnas-lan/basinge/calendar.ics