Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thụy Điển · Dalarnas Lan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bäsinge

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Stockholm.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thụy Điển là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bäsinge, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Stockholm.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:03 03:35 12:58 17:39 23:23 23:35
2 Thứ 5 16 Muharram 02:03 03:36 12:59 17:39 23:22 23:34
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:04 03:37 12:59 17:39 23:20 23:34
4 Thứ 7 18 Muharram 02:04 03:39 12:59 17:39 23:19 23:34
5 CN 19 Muharram 02:05 03:40 12:59 17:39 23:17 23:33
6 Thứ 2 20 Muharram 02:06 03:41 12:59 17:39 23:16 23:33
7 Thứ 3 21 Muharram 02:06 03:43 12:59 17:38 23:14 23:32
8 Thứ 4 22 Muharram 02:07 03:44 13:00 17:38 23:12 23:32
9 Thứ 5 23 Muharram 02:08 03:46 13:00 17:38 23:10 23:31
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:09 03:47 13:00 17:38 23:08 23:30
11 Thứ 7 25 Muharram 02:09 03:49 13:00 17:37 23:06 23:30
12 CN 26 Muharram 02:10 03:51 13:00 17:37 23:04 23:29
13 Thứ 2 27 Muharram 02:11 03:53 13:00 17:37 23:01 23:28
14 Thứ 3 28 Muharram 02:12 03:55 13:00 17:36 22:59 23:27
15 Thứ 4 29 Muharram 02:13 03:56 13:00 17:36 22:57 23:27
16 Thứ 5 1 Safar 02:14 03:58 13:01 17:35 22:54 23:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:14 04:00 13:01 17:35 22:52 23:25
18 Thứ 7 3 Safar 02:15 04:02 13:01 17:34 22:49 23:24
19 CN 4 Safar 02:16 04:05 13:01 17:34 22:46 23:23
20 Thứ 2 5 Safar 02:17 04:07 13:01 17:33 22:44 23:22
21 Thứ 3 6 Safar 02:18 04:09 13:01 17:32 22:41 23:21
22 Thứ 4 7 Safar 02:19 04:11 13:01 17:32 22:38 23:20
23 Thứ 5 8 Safar 02:20 04:13 13:01 17:31 22:36 23:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:21 04:15 13:01 17:30 22:33 23:17
25 Thứ 7 10 Safar 02:22 04:18 13:01 17:29 22:30 23:16
26 CN 11 Safar 02:23 04:20 13:01 17:28 22:27 23:15
27 Thứ 2 12 Safar 02:24 04:22 13:01 17:28 22:24 23:14
28 Thứ 3 13 Safar 02:24 04:24 13:01 17:27 22:22 23:13
29 Thứ 4 14 Safar 02:25 04:27 13:01 17:26 22:19 23:11
30 Thứ 5 15 Safar 02:26 04:29 13:01 17:25 22:16 23:10
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:27 04:31 13:01 17:24 22:13 23:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bäsinge vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/sweden/dalarnas-lan/basinge/calendar.ics