Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Burdur

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taskapi

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Tunisia — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Taskapi, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:46 05:40 13:02 16:56 20:24 22:18
2 Thứ 5 16 Muharram 03:47 05:41 13:02 16:56 20:24 22:17
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:48 05:41 13:02 16:56 20:24 22:17
4 Thứ 7 18 Muharram 03:49 05:42 13:03 16:56 20:24 22:17
5 CN 19 Muharram 03:49 05:42 13:03 16:56 20:23 22:16
6 Thứ 2 20 Muharram 03:50 05:43 13:03 16:56 20:23 22:16
7 Thứ 3 21 Muharram 03:51 05:43 13:03 16:56 20:23 22:15
8 Thứ 4 22 Muharram 03:52 05:44 13:03 16:56 20:23 22:15
9 Thứ 5 23 Muharram 03:53 05:45 13:04 16:57 20:22 22:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:54 05:45 13:04 16:57 20:22 22:14
11 Thứ 7 25 Muharram 03:55 05:46 13:04 16:57 20:22 22:13
12 CN 26 Muharram 03:56 05:46 13:04 16:57 20:21 22:12
13 Thứ 2 27 Muharram 03:57 05:47 13:04 16:57 20:21 22:12
14 Thứ 3 28 Muharram 03:58 05:48 13:04 16:57 20:20 22:11
15 Thứ 4 29 Muharram 03:59 05:49 13:04 16:57 20:20 22:10
16 Thứ 5 1 Safar 04:00 05:49 13:04 16:57 20:20 22:09
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:01 05:50 13:04 16:57 20:19 22:08
18 Thứ 7 3 Safar 04:02 05:51 13:05 16:57 20:18 22:07
19 CN 4 Safar 04:03 05:51 13:05 16:57 20:18 22:06
20 Thứ 2 5 Safar 04:04 05:52 13:05 16:57 20:17 22:05
21 Thứ 3 6 Safar 04:05 05:53 13:05 16:57 20:17 22:04
22 Thứ 4 7 Safar 04:06 05:54 13:05 16:57 20:16 22:03
23 Thứ 5 8 Safar 04:08 05:54 13:05 16:56 20:15 22:02
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:09 05:55 13:05 16:56 20:14 22:01
25 Thứ 7 10 Safar 04:10 05:56 13:05 16:56 20:14 22:00
26 CN 11 Safar 04:11 05:57 13:05 16:56 20:13 21:58
27 Thứ 2 12 Safar 04:13 05:58 13:05 16:56 20:12 21:57
28 Thứ 3 13 Safar 04:14 05:58 13:05 16:56 20:11 21:56
29 Thứ 4 14 Safar 04:15 05:59 13:05 16:56 20:10 21:55
30 Thứ 5 15 Safar 04:16 06:00 13:05 16:55 20:09 21:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:18 06:01 13:05 16:55 20:09 21:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taskapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/burdur/taskapi/calendar.ics