Đi tới nội dung chính
5 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Burdur

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taskapi

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Taskapi, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:30 05:39 12:56 16:49 20:14 21:22
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:30 05:38 12:56 16:49 20:14 21:23
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:29 05:38 12:56 16:49 20:15 21:24
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:29 05:38 12:57 16:50 20:16 21:25
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:28 05:37 12:57 16:50 20:16 21:25
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:28 05:37 12:57 16:50 20:17 21:26
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:27 05:37 12:57 16:50 20:17 21:27
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:27 05:37 12:57 16:51 20:18 21:27
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:27 05:37 12:57 16:51 20:18 21:28
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:27 05:36 12:58 16:51 20:19 21:29
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:26 05:36 12:58 16:51 20:19 21:29
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:26 05:36 12:58 16:51 20:20 21:30
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:26 05:36 12:58 16:52 20:20 21:30
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:26 05:36 12:59 16:52 20:21 21:31
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:26 05:36 12:59 16:52 20:21 21:31
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:26 05:36 12:59 16:52 20:22 21:32
17 Thứ 4 1 Muharram 04:26 05:36 12:59 16:53 20:22 21:32
18 Thứ 5 2 Muharram 04:26 05:37 12:59 16:53 20:22 21:33
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:26 05:37 13:00 16:53 20:23 21:33
20 Thứ 7 4 Muharram 04:26 05:37 13:00 16:53 20:23 21:33
21 CN 5 Muharram 04:27 05:37 13:00 16:54 20:23 21:33
22 Thứ 2 6 Muharram 04:27 05:37 13:00 16:54 20:23 21:34
23 Thứ 3 7 Muharram 04:27 05:37 13:00 16:54 20:23 21:34
24 Thứ 4 8 Muharram 04:27 05:38 13:01 16:54 20:24 21:34
25 Thứ 5 9 Muharram 04:28 05:38 13:01 16:54 20:24 21:34
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:28 05:38 13:01 16:55 20:24 21:34
27 Thứ 7 11 Muharram 04:28 05:39 13:01 16:55 20:24 21:34
28 CN 12 Muharram 04:29 05:39 13:02 16:55 20:24 21:34
29 Thứ 2 13 Muharram 04:29 05:39 13:02 16:55 20:24 21:34
30 Thứ 3 14 Muharram 04:30 05:40 13:02 16:55 20:24 21:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Taskapi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/burdur/taskapi/calendar.ics