Đi tới nội dung chính
29 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Kutahya

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sofca

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sofca, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:37 05:34 12:57 16:54 20:20 22:09
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:36 05:33 12:57 16:54 20:21 22:10
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:35 05:33 12:57 16:54 20:22 22:11
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:34 05:33 12:58 16:55 20:22 22:12
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:34 05:32 12:58 16:55 20:23 22:13
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:33 05:32 12:58 16:55 20:24 22:14
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:32 05:32 12:58 16:55 20:24 22:15
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:32 05:32 12:58 16:56 20:25 22:16
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:31 05:32 12:58 16:56 20:25 22:17
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:31 05:31 12:59 16:56 20:26 22:18
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:31 05:31 12:59 16:56 20:26 22:18
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:30 05:31 12:59 16:57 20:27 22:19
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:30 05:31 12:59 16:57 20:27 22:20
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:30 05:31 12:59 16:57 20:28 22:20
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:30 05:31 13:00 16:57 20:28 22:21
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:30 05:31 13:00 16:58 20:29 22:21
17 Thứ 4 1 Muharram 03:30 05:31 13:00 16:58 20:29 22:22
18 Thứ 5 2 Muharram 03:30 05:31 13:00 16:58 20:29 22:22
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:30 05:31 13:01 16:58 20:30 22:23
20 Thứ 7 4 Muharram 03:30 05:32 13:01 16:59 20:30 22:23
21 CN 5 Muharram 03:30 05:32 13:01 16:59 20:30 22:23
22 Thứ 2 6 Muharram 03:30 05:32 13:01 16:59 20:30 22:23
23 Thứ 3 7 Muharram 03:30 05:32 13:01 16:59 20:31 22:24
24 Thứ 4 8 Muharram 03:31 05:33 13:02 16:59 20:31 22:24
25 Thứ 5 9 Muharram 03:31 05:33 13:02 17:00 20:31 22:24
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:32 05:33 13:02 17:00 20:31 22:24
27 Thứ 7 11 Muharram 03:32 05:34 13:02 17:00 20:31 22:24
28 CN 12 Muharram 03:33 05:34 13:02 17:00 20:31 22:24
29 Thứ 2 13 Muharram 03:33 05:34 13:03 17:00 20:31 22:24
30 Thứ 3 14 Muharram 03:34 05:35 13:03 17:01 20:31 22:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sofca vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/kutahya/sofca/calendar.ics