Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Kutahya

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sofca

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sofca, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:39 05:34 12:57 16:54 20:43 21:46
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:38 05:33 12:57 16:54 20:43 21:47
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:38 05:33 12:57 16:54 20:44 21:48
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:37 05:33 12:58 16:55 20:45 21:49
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:36 05:32 12:58 16:55 20:46 21:50
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:36 05:32 12:58 16:55 20:46 21:51
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:35 05:32 12:58 16:55 20:47 21:52
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:35 05:32 12:58 16:56 20:47 21:52
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:34 05:32 12:58 16:56 20:48 21:53
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:34 05:31 12:59 16:56 20:49 21:54
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:33 05:31 12:59 16:56 20:49 21:55
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:33 05:31 12:59 16:57 20:50 21:55
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:33 05:31 12:59 16:57 20:50 21:56
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:33 05:31 12:59 16:57 20:51 21:56
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:32 05:31 13:00 16:57 20:51 21:57
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:32 05:31 13:00 16:58 20:51 21:57
17 Thứ 4 1 Muharram 03:32 05:31 13:00 16:58 20:52 21:58
18 Thứ 5 2 Muharram 03:32 05:31 13:00 16:58 20:52 21:58
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:32 05:31 13:01 16:58 20:53 21:58
20 Thứ 7 4 Muharram 03:32 05:32 13:01 16:59 20:53 21:59
21 CN 5 Muharram 03:33 05:32 13:01 16:59 20:53 21:59
22 Thứ 2 6 Muharram 03:33 05:32 13:01 16:59 20:53 21:59
23 Thứ 3 7 Muharram 03:33 05:32 13:01 16:59 20:53 21:59
24 Thứ 4 8 Muharram 03:33 05:33 13:02 16:59 20:54 22:00
25 Thứ 5 9 Muharram 03:34 05:33 13:02 17:00 20:54 22:00
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:34 05:33 13:02 17:00 20:54 22:00
27 Thứ 7 11 Muharram 03:35 05:34 13:02 17:00 20:54 22:00
28 CN 12 Muharram 03:35 05:34 13:02 17:00 20:54 22:00
29 Thứ 2 13 Muharram 03:36 05:34 13:03 17:00 20:54 21:59
30 Thứ 3 14 Muharram 03:36 05:35 13:03 17:01 20:54 21:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sofca vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/kutahya/sofca/calendar.ics