Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Manisa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devlethan

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devlethan, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:50 05:47 13:14 17:11 21:03 22:08
2 Thứ 5 16 Muharram 03:51 05:47 13:14 17:11 21:03 22:08
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:51 05:48 13:14 17:11 21:03 22:08
4 Thứ 7 18 Muharram 03:52 05:48 13:14 17:11 21:03 22:07
5 CN 19 Muharram 03:53 05:49 13:15 17:11 21:03 22:07
6 Thứ 2 20 Muharram 03:54 05:50 13:15 17:11 21:02 22:07
7 Thứ 3 21 Muharram 03:55 05:50 13:15 17:12 21:02 22:06
8 Thứ 4 22 Muharram 03:56 05:51 13:15 17:12 21:02 22:06
9 Thứ 5 23 Muharram 03:57 05:51 13:15 17:12 21:01 22:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:58 05:52 13:15 17:12 21:01 22:05
11 Thứ 7 25 Muharram 03:59 05:53 13:15 17:12 21:01 22:04
12 CN 26 Muharram 04:00 05:53 13:16 17:12 21:00 22:03
13 Thứ 2 27 Muharram 04:01 05:54 13:16 17:12 21:00 22:03
14 Thứ 3 28 Muharram 04:02 05:55 13:16 17:12 20:59 22:02
15 Thứ 4 29 Muharram 04:03 05:56 13:16 17:12 20:59 22:01
16 Thứ 5 1 Safar 04:04 05:56 13:16 17:12 20:58 22:00
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:05 05:57 13:16 17:12 20:57 21:59
18 Thứ 7 3 Safar 04:06 05:58 13:16 17:12 20:57 21:59
19 CN 4 Safar 04:08 05:59 13:16 17:12 20:56 21:58
20 Thứ 2 5 Safar 04:09 05:59 13:16 17:12 20:55 21:57
21 Thứ 3 6 Safar 04:10 06:00 13:16 17:11 20:54 21:56
22 Thứ 4 7 Safar 04:11 06:01 13:16 17:11 20:54 21:55
23 Thứ 5 8 Safar 04:13 06:02 13:17 17:11 20:53 21:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:14 06:03 13:17 17:11 20:52 21:53
25 Thứ 7 10 Safar 04:15 06:04 13:17 17:11 20:51 21:51
26 CN 11 Safar 04:17 06:04 13:17 17:11 20:50 21:50
27 Thứ 2 12 Safar 04:18 06:05 13:17 17:10 20:49 21:49
28 Thứ 3 13 Safar 04:19 06:06 13:17 17:10 20:48 21:48
29 Thứ 4 14 Safar 04:21 06:07 13:17 17:10 20:47 21:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:22 06:08 13:16 17:10 20:46 21:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:23 06:09 13:16 17:09 20:45 21:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Devlethan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/manisa/devlethan/calendar.ics