Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Manisa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devlethan

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devlethan, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:34 05:47 13:14 17:11 20:41 21:54
2 Thứ 5 16 Muharram 04:35 05:47 13:14 17:11 20:41 21:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:35 05:48 13:14 17:11 20:40 21:53
4 Thứ 7 18 Muharram 04:36 05:48 13:14 17:11 20:40 21:53
5 CN 19 Muharram 04:37 05:49 13:15 17:11 20:40 21:52
6 Thứ 2 20 Muharram 04:37 05:50 13:15 17:11 20:40 21:52
7 Thứ 3 21 Muharram 04:38 05:50 13:15 17:12 20:40 21:52
8 Thứ 4 22 Muharram 04:39 05:51 13:15 17:12 20:39 21:51
9 Thứ 5 23 Muharram 04:40 05:51 13:15 17:12 20:39 21:51
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:40 05:52 13:15 17:12 20:39 21:50
11 Thứ 7 25 Muharram 04:41 05:53 13:15 17:12 20:38 21:50
12 CN 26 Muharram 04:42 05:53 13:16 17:12 20:38 21:49
13 Thứ 2 27 Muharram 04:43 05:54 13:16 17:12 20:37 21:48
14 Thứ 3 28 Muharram 04:44 05:55 13:16 17:12 20:37 21:48
15 Thứ 4 29 Muharram 04:45 05:56 13:16 17:12 20:36 21:47
16 Thứ 5 1 Safar 04:46 05:56 13:16 17:12 20:36 21:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:47 05:57 13:16 17:12 20:35 21:46
18 Thứ 7 3 Safar 04:48 05:58 13:16 17:12 20:35 21:45
19 CN 4 Safar 04:49 05:59 13:16 17:12 20:34 21:44
20 Thứ 2 5 Safar 04:50 05:59 13:16 17:12 20:33 21:43
21 Thứ 3 6 Safar 04:51 06:00 13:16 17:11 20:33 21:42
22 Thứ 4 7 Safar 04:52 06:01 13:16 17:11 20:32 21:41
23 Thứ 5 8 Safar 04:53 06:02 13:17 17:11 20:31 21:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:54 06:03 13:17 17:11 20:30 21:39
25 Thứ 7 10 Safar 04:55 06:04 13:17 17:11 20:30 21:38
26 CN 11 Safar 04:56 06:04 13:17 17:11 20:29 21:37
27 Thứ 2 12 Safar 04:57 06:05 13:17 17:10 20:28 21:36
28 Thứ 3 13 Safar 04:58 06:06 13:17 17:10 20:27 21:35
29 Thứ 4 14 Safar 05:00 06:07 13:17 17:10 20:26 21:34
30 Thứ 5 15 Safar 05:01 06:08 13:16 17:10 20:25 21:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:02 06:09 13:16 17:09 20:24 21:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Devlethan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/manisa/devlethan/calendar.ics