Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Tekirdag

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratli

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratli, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:34 05:41 13:14 17:15 20:47 22:54
2 Thứ 5 16 Muharram 03:34 05:41 13:14 17:15 20:47 22:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:35 05:42 13:14 17:15 20:46 22:53
4 Thứ 7 18 Muharram 03:36 05:42 13:14 17:15 20:46 22:53
5 CN 19 Muharram 03:37 05:43 13:15 17:15 20:46 22:52
6 Thứ 2 20 Muharram 03:38 05:44 13:15 17:15 20:46 22:51
7 Thứ 3 21 Muharram 03:39 05:44 13:15 17:15 20:45 22:51
8 Thứ 4 22 Muharram 03:40 05:45 13:15 17:15 20:45 22:50
9 Thứ 5 23 Muharram 03:41 05:46 13:15 17:15 20:45 22:49
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:42 05:46 13:15 17:15 20:44 22:48
11 Thứ 7 25 Muharram 03:43 05:47 13:15 17:15 20:44 22:48
12 CN 26 Muharram 03:45 05:48 13:16 17:15 20:43 22:47
13 Thứ 2 27 Muharram 03:46 05:48 13:16 17:15 20:43 22:46
14 Thứ 3 28 Muharram 03:47 05:49 13:16 17:15 20:42 22:45
15 Thứ 4 29 Muharram 03:48 05:50 13:16 17:15 20:42 22:44
16 Thứ 5 1 Safar 03:50 05:51 13:16 17:15 20:41 22:42
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:51 05:52 13:16 17:15 20:41 22:41
18 Thứ 7 3 Safar 03:52 05:52 13:16 17:15 20:40 22:40
19 CN 4 Safar 03:54 05:53 13:16 17:15 20:39 22:39
20 Thứ 2 5 Safar 03:55 05:54 13:16 17:15 20:39 22:38
21 Thứ 3 6 Safar 03:57 05:55 13:16 17:15 20:38 22:36
22 Thứ 4 7 Safar 03:58 05:56 13:16 17:15 20:37 22:35
23 Thứ 5 8 Safar 03:59 05:57 13:16 17:14 20:36 22:34
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:01 05:58 13:17 17:14 20:35 22:32
25 Thứ 7 10 Safar 04:02 05:59 13:17 17:14 20:35 22:31
26 CN 11 Safar 04:04 05:59 13:17 17:14 20:34 22:29
27 Thứ 2 12 Safar 04:05 06:00 13:17 17:14 20:33 22:28
28 Thứ 3 13 Safar 04:07 06:01 13:17 17:13 20:32 22:26
29 Thứ 4 14 Safar 04:08 06:02 13:17 17:13 20:31 22:25
30 Thứ 5 15 Safar 04:10 06:03 13:16 17:13 20:30 22:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:12 06:04 13:16 17:12 20:29 22:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/tekirdag/muratli/calendar.ics