Đi tới nội dung chính
29 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Tekirdag

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Muratli

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Muratli, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:39 05:40 13:08 17:08 20:59 22:06
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:38 05:39 13:08 17:08 21:00 22:07
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:38 05:39 13:08 17:08 21:00 22:08
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:37 05:39 13:08 17:09 21:01 22:09
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:36 05:38 13:08 17:09 21:02 22:09
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:35 05:38 13:09 17:09 21:03 22:10
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:35 05:38 13:09 17:09 21:03 22:11
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:34 05:37 13:09 17:10 21:04 22:12
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:34 05:37 13:09 17:10 21:05 22:13
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:33 05:37 13:09 17:10 21:05 22:14
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:33 05:37 13:10 17:10 21:06 22:14
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:32 05:37 13:10 17:11 21:06 22:15
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:32 05:37 13:10 17:11 21:07 22:16
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:32 05:37 13:10 17:11 21:07 22:16
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:32 05:37 13:10 17:11 21:08 22:17
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:31 05:37 13:11 17:12 21:08 22:17
17 Thứ 4 1 Muharram 03:31 05:37 13:11 17:12 21:09 22:18
18 Thứ 5 2 Muharram 03:31 05:37 13:11 17:12 21:09 22:18
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:31 05:37 13:11 17:12 21:09 22:18
20 Thứ 7 4 Muharram 03:31 05:37 13:11 17:13 21:10 22:19
21 CN 5 Muharram 03:32 05:37 13:12 17:13 21:10 22:19
22 Thứ 2 6 Muharram 03:32 05:38 13:12 17:13 21:10 22:19
23 Thứ 3 7 Muharram 03:32 05:38 13:12 17:13 21:10 22:19
24 Thứ 4 8 Muharram 03:32 05:38 13:12 17:14 21:10 22:20
25 Thứ 5 9 Muharram 03:33 05:38 13:13 17:14 21:10 22:20
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:33 05:39 13:13 17:14 21:10 22:20
27 Thứ 7 11 Muharram 03:34 05:39 13:13 17:14 21:11 22:20
28 CN 12 Muharram 03:34 05:40 13:13 17:14 21:11 22:19
29 Thứ 2 13 Muharram 03:35 05:40 13:13 17:14 21:10 22:19
30 Thứ 3 14 Muharram 03:36 05:40 13:14 17:15 21:10 22:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/tekirdag/muratli/calendar.ics