Đi tới nội dung chính
26 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Usak

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Muratli

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Muratli, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:43 05:38 12:59 16:54 20:20 22:06
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:43 05:38 12:59 16:54 20:20 22:07
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:42 05:37 12:59 16:54 20:21 22:08
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:41 05:37 12:59 16:55 20:22 22:09
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:41 05:37 12:59 16:55 20:22 22:10
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:40 05:36 13:00 16:55 20:23 22:11
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:40 05:36 13:00 16:55 20:23 22:12
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:39 05:36 13:00 16:56 20:24 22:13
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:39 05:36 13:00 16:56 20:25 22:14
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:38 05:36 13:00 16:56 20:25 22:14
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:38 05:36 13:01 16:56 20:26 22:15
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:38 05:35 13:01 16:57 20:26 22:16
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:37 05:35 13:01 16:57 20:27 22:16
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:37 05:35 13:01 16:57 20:27 22:17
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:37 05:35 13:01 16:57 20:27 22:17
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:37 05:35 13:02 16:58 20:28 22:18
17 Thứ 4 1 Muharram 03:37 05:36 13:02 16:58 20:28 22:18
18 Thứ 5 2 Muharram 03:37 05:36 13:02 16:58 20:29 22:19
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:37 05:36 13:02 16:58 20:29 22:19
20 Thứ 7 4 Muharram 03:37 05:36 13:03 16:59 20:29 22:19
21 CN 5 Muharram 03:37 05:36 13:03 16:59 20:29 22:20
22 Thứ 2 6 Muharram 03:38 05:36 13:03 16:59 20:30 22:20
23 Thứ 3 7 Muharram 03:38 05:37 13:03 16:59 20:30 22:20
24 Thứ 4 8 Muharram 03:38 05:37 13:03 16:59 20:30 22:20
25 Thứ 5 9 Muharram 03:39 05:37 13:04 17:00 20:30 22:20
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:39 05:37 13:04 17:00 20:30 22:20
27 Thứ 7 11 Muharram 03:39 05:38 13:04 17:00 20:30 22:20
28 CN 12 Muharram 03:40 05:38 13:04 17:00 20:30 22:20
29 Thứ 2 13 Muharram 03:41 05:39 13:04 17:00 20:30 22:20
30 Thứ 3 14 Muharram 03:41 05:39 13:05 17:01 20:30 22:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/usak/muratli/calendar.ics