Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Usak

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratli

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratli, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:58 05:40 13:05 17:01 20:49 21:57
2 Thứ 5 16 Muharram 03:59 05:40 13:05 17:01 20:49 21:56
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:59 05:40 13:05 17:01 20:49 21:56
4 Thứ 7 18 Muharram 04:00 05:41 13:05 17:01 20:49 21:56
5 CN 19 Muharram 04:01 05:42 13:06 17:01 20:49 21:55
6 Thứ 2 20 Muharram 04:01 05:42 13:06 17:01 20:49 21:55
7 Thứ 3 21 Muharram 04:02 05:43 13:06 17:02 20:48 21:55
8 Thứ 4 22 Muharram 04:03 05:43 13:06 17:02 20:48 21:54
9 Thứ 5 23 Muharram 04:04 05:44 13:06 17:02 20:48 21:54
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:05 05:45 13:06 17:02 20:47 21:53
11 Thứ 7 25 Muharram 04:06 05:45 13:07 17:02 20:47 21:52
12 CN 26 Muharram 04:07 05:46 13:07 17:02 20:46 21:52
13 Thứ 2 27 Muharram 04:08 05:47 13:07 17:02 20:46 21:51
14 Thứ 3 28 Muharram 04:09 05:47 13:07 17:02 20:45 21:50
15 Thứ 4 29 Muharram 04:10 05:48 13:07 17:02 20:45 21:50
16 Thứ 5 1 Safar 04:11 05:49 13:07 17:02 20:44 21:49
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:12 05:49 13:07 17:02 20:44 21:48
18 Thứ 7 3 Safar 04:13 05:50 13:07 17:02 20:43 21:47
19 CN 4 Safar 04:14 05:51 13:07 17:02 20:42 21:46
20 Thứ 2 5 Safar 04:15 05:52 13:07 17:02 20:42 21:45
21 Thứ 3 6 Safar 04:16 05:53 13:07 17:02 20:41 21:44
22 Thứ 4 7 Safar 04:18 05:53 13:08 17:01 20:40 21:43
23 Thứ 5 8 Safar 04:19 05:54 13:08 17:01 20:39 21:42
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:20 05:55 13:08 17:01 20:39 21:41
25 Thứ 7 10 Safar 04:21 05:56 13:08 17:01 20:38 21:40
26 CN 11 Safar 04:22 05:57 13:08 17:01 20:37 21:39
27 Thứ 2 12 Safar 04:24 05:58 13:08 17:01 20:36 21:38
28 Thứ 3 13 Safar 04:25 05:58 13:08 17:00 20:35 21:37
29 Thứ 4 14 Safar 04:26 05:59 13:08 17:00 20:34 21:36
30 Thứ 5 15 Safar 04:27 06:00 13:08 17:00 20:33 21:34
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:29 06:01 13:07 17:00 20:32 21:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/usak/muratli/calendar.ics