Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Eastern Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Arapoo

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Arapoo, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:24 05:39 11:45 15:10 17:51 19:01
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:24 05:39 11:45 15:10 17:51 19:01
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:25 05:39 11:45 15:11 17:51 19:01
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:25 05:39 11:45 15:11 17:51 19:01
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:25 05:39 11:45 15:11 17:51 19:02
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:25 05:40 11:46 15:11 17:52 19:02
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:25 05:40 11:46 15:12 17:52 19:02
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:25 05:40 11:46 15:12 17:52 19:02
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:25 05:40 11:46 15:12 17:52 19:03
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:25 05:40 11:46 15:12 17:52 19:03
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:25 05:41 11:47 15:13 17:53 19:03
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:26 05:41 11:47 15:13 17:53 19:04
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:26 05:41 11:47 15:13 17:53 19:04
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:26 05:41 11:47 15:13 17:53 19:04
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:26 05:41 11:47 15:14 17:53 19:04
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:26 05:42 11:48 15:14 17:54 19:04
17 Thứ 4 1 Muharram 04:27 05:42 11:48 15:14 17:54 19:05
18 Thứ 5 2 Muharram 04:27 05:42 11:48 15:14 17:54 19:05
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:27 05:42 11:48 15:15 17:54 19:05
20 Thứ 7 4 Muharram 04:27 05:42 11:48 15:15 17:55 19:05
21 CN 5 Muharram 04:27 05:43 11:49 15:15 17:55 19:06
22 Thứ 2 6 Muharram 04:28 05:43 11:49 15:15 17:55 19:06
23 Thứ 3 7 Muharram 04:28 05:43 11:49 15:15 17:55 19:06
24 Thứ 4 8 Muharram 04:28 05:43 11:49 15:16 17:55 19:06
25 Thứ 5 9 Muharram 04:28 05:43 11:50 15:16 17:56 19:06
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:28 05:44 11:50 15:16 17:56 19:07
27 Thứ 7 11 Muharram 04:29 05:44 11:50 15:16 17:56 19:07
28 CN 12 Muharram 04:29 05:44 11:50 15:16 17:56 19:07
29 Thứ 2 13 Muharram 04:29 05:44 11:50 15:17 17:56 19:07
30 Thứ 3 14 Muharram 04:29 05:45 11:51 15:17 17:57 19:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Arapoo vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/eastern-region/arapoo/calendar.ics