Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Eastern Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arapoo

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arapoo, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:31 05:45 11:51 15:17 18:13 18:54
2 Thứ 5 16 Muharram 04:31 05:45 11:51 15:17 18:13 18:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:31 05:45 11:51 15:17 18:13 18:55
4 Thứ 7 18 Muharram 04:32 05:45 11:51 15:17 18:13 18:55
5 CN 19 Muharram 04:32 05:46 11:52 15:17 18:13 18:55
6 Thứ 2 20 Muharram 04:32 05:46 11:52 15:18 18:14 18:55
7 Thứ 3 21 Muharram 04:32 05:46 11:52 15:18 18:14 18:55
8 Thứ 4 22 Muharram 04:33 05:46 11:52 15:18 18:14 18:55
9 Thứ 5 23 Muharram 04:33 05:46 11:52 15:18 18:14 18:55
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:33 05:46 11:52 15:18 18:14 18:55
11 Thứ 7 25 Muharram 04:33 05:47 11:52 15:18 18:14 18:55
12 CN 26 Muharram 04:34 05:47 11:53 15:18 18:14 18:56
13 Thứ 2 27 Muharram 04:34 05:47 11:53 15:18 18:14 18:56
14 Thứ 3 28 Muharram 04:34 05:47 11:53 15:18 18:14 18:56
15 Thứ 4 29 Muharram 04:34 05:47 11:53 15:18 18:15 18:56
16 Thứ 5 1 Safar 04:34 05:47 11:53 15:18 18:15 18:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:35 05:47 11:53 15:18 18:15 18:56
18 Thứ 7 3 Safar 04:35 05:47 11:53 15:18 18:15 18:56
19 CN 4 Safar 04:35 05:48 11:53 15:18 18:15 18:56
20 Thứ 2 5 Safar 04:35 05:48 11:53 15:18 18:15 18:56
21 Thứ 3 6 Safar 04:35 05:48 11:53 15:18 18:15 18:56
22 Thứ 4 7 Safar 04:36 05:48 11:53 15:18 18:15 18:55
23 Thứ 5 8 Safar 04:36 05:48 11:54 15:18 18:15 18:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:36 05:48 11:54 15:18 18:15 18:55
25 Thứ 7 10 Safar 04:36 05:48 11:54 15:17 18:15 18:55
26 CN 11 Safar 04:36 05:48 11:54 15:17 18:15 18:55
27 Thứ 2 12 Safar 04:36 05:48 11:54 15:17 18:15 18:55
28 Thứ 3 13 Safar 04:36 05:48 11:54 15:17 18:15 18:55
29 Thứ 4 14 Safar 04:37 05:48 11:54 15:17 18:14 18:55
30 Thứ 5 15 Safar 04:37 05:48 11:53 15:17 18:14 18:55
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:37 05:48 11:53 15:16 18:14 18:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Arapoo vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/eastern-region/arapoo/calendar.ics