Đi tới nội dung chính
27 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Grosssöding

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Grosssöding, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:27 05:08 12:57 17:08 20:45 23:11
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:26 05:07 12:57 17:08 20:46 23:13
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:24 05:07 12:57 17:08 20:47 23:15
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:22 05:06 12:57 17:09 20:48 23:17
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:20 05:06 12:57 17:09 20:49 23:18
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:19 05:05 12:57 17:10 20:50 23:20
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:17 05:05 12:58 17:10 20:50 23:22
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:16 05:05 12:58 17:10 20:51 23:23
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:14 05:04 12:58 17:11 20:52 23:25
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:13 05:04 12:58 17:11 20:52 23:26
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:12 05:04 12:58 17:11 20:53 23:28
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:11 05:04 12:59 17:12 20:54 23:29
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:10 05:03 12:59 17:12 20:54 23:30
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:09 05:03 12:59 17:12 20:55 23:31
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:08 05:03 12:59 17:12 20:55 23:32
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:08 05:03 12:59 17:13 20:56 23:33
17 Thứ 4 1 Muharram 02:07 05:03 13:00 17:13 20:56 23:34
18 Thứ 5 2 Muharram 02:07 05:03 13:00 17:13 20:56 23:34
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:07 05:03 13:00 17:13 20:57 23:35
20 Thứ 7 4 Muharram 02:07 05:03 13:00 17:14 20:57 23:35
21 CN 5 Muharram 02:07 05:04 13:01 17:14 20:57 23:36
22 Thứ 2 6 Muharram 02:07 05:04 13:01 17:14 20:58 23:36
23 Thứ 3 7 Muharram 02:07 05:04 13:01 17:14 20:58 23:36
24 Thứ 4 8 Muharram 02:08 05:04 13:01 17:15 20:58 23:36
25 Thứ 5 9 Muharram 02:08 05:05 13:01 17:15 20:58 23:36
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:09 05:05 13:02 17:15 20:58 23:35
27 Thứ 7 11 Muharram 02:10 05:06 13:02 17:15 20:58 23:35
28 CN 12 Muharram 02:11 05:06 13:02 17:15 20:58 23:35
29 Thứ 2 13 Muharram 02:12 05:07 13:02 17:15 20:58 23:34
30 Thứ 3 14 Muharram 02:14 05:07 13:02 17:15 20:58 23:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grosssöding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/grosssoding/calendar.ics