Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grosssöding

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grosssöding, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:35 05:08 13:03 17:16 20:58 22:28
2 Thứ 5 16 Muharram 01:38 05:08 13:03 17:16 20:57 22:27
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:41 05:09 13:03 17:16 20:57 22:27
4 Thứ 7 18 Muharram 01:44 05:09 13:03 17:16 20:57 22:27
5 CN 19 Muharram 01:47 05:10 13:03 17:16 20:57 22:27
6 Thứ 2 20 Muharram 01:50 05:11 13:04 17:16 20:56 22:26
7 Thứ 3 21 Muharram 01:53 05:12 13:04 17:16 20:56 22:26
8 Thứ 4 22 Muharram 01:56 05:12 13:04 17:16 20:55 22:25
9 Thứ 5 23 Muharram 01:59 05:13 13:04 17:16 20:55 22:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:02 05:14 13:04 17:16 20:54 22:24
11 Thứ 7 25 Muharram 02:06 05:15 13:04 17:16 20:54 22:24
12 CN 26 Muharram 02:09 05:16 13:04 17:15 20:53 22:23
13 Thứ 2 27 Muharram 02:12 05:17 13:05 17:15 20:52 22:22
14 Thứ 3 28 Muharram 02:15 05:18 13:05 17:15 20:52 22:22
15 Thứ 4 29 Muharram 02:18 05:19 13:05 17:15 20:51 22:21
16 Thứ 5 1 Safar 02:21 05:20 13:05 17:15 20:50 22:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:24 05:21 13:05 17:15 20:49 22:19
18 Thứ 7 3 Safar 02:27 05:22 13:05 17:14 20:48 22:18
19 CN 4 Safar 02:29 05:23 13:05 17:14 20:47 22:17
20 Thứ 2 5 Safar 02:32 05:24 13:05 17:14 20:47 22:17
21 Thứ 3 6 Safar 02:35 05:25 13:05 17:14 20:46 22:16
22 Thứ 4 7 Safar 02:38 05:26 13:05 17:13 20:45 22:15
23 Thứ 5 8 Safar 02:41 05:27 13:05 17:13 20:44 22:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:44 05:28 13:05 17:13 20:42 22:12
25 Thứ 7 10 Safar 02:47 05:29 13:05 17:12 20:41 22:11
26 CN 11 Safar 02:49 05:31 13:05 17:12 20:40 22:10
27 Thứ 2 12 Safar 02:52 05:32 13:05 17:11 20:39 22:09
28 Thứ 3 13 Safar 02:55 05:33 13:05 17:11 20:38 22:08
29 Thứ 4 14 Safar 02:58 05:34 13:05 17:11 20:37 22:07
30 Thứ 5 15 Safar 03:00 05:35 13:05 17:10 20:35 22:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:03 05:37 13:05 17:10 20:34 22:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grosssöding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/grosssoding/calendar.ics