Đi tới nội dung chính
29 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Grosssöding

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Grosssöding, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:32 05:08 12:57 17:08 21:12 22:35
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:30 05:07 12:57 17:08 21:13 22:37
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:29 05:07 12:57 17:08 21:14 22:38
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:27 05:06 12:57 17:09 21:15 22:40
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:25 05:06 12:57 17:09 21:16 22:41
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:24 05:05 12:57 17:10 21:17 22:42
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:22 05:05 12:58 17:10 21:18 22:44
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:21 05:05 12:58 17:10 21:18 22:45
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:20 05:04 12:58 17:11 21:19 22:46
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:18 05:04 12:58 17:11 21:20 22:47
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:17 05:04 12:58 17:11 21:21 22:48
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:16 05:04 12:59 17:12 21:21 22:49
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:16 05:03 12:59 17:12 21:22 22:50
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:15 05:03 12:59 17:12 21:22 22:50
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:14 05:03 12:59 17:12 21:23 22:51
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:14 05:03 12:59 17:13 21:23 22:52
17 Thứ 4 1 Muharram 02:13 05:03 13:00 17:13 21:24 22:52
18 Thứ 5 2 Muharram 02:13 05:03 13:00 17:13 21:24 22:53
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:13 05:03 13:00 17:13 21:25 22:53
20 Thứ 7 4 Muharram 02:13 05:03 13:00 17:14 21:25 22:54
21 CN 5 Muharram 02:13 05:04 13:01 17:14 21:25 22:54
22 Thứ 2 6 Muharram 02:13 05:04 13:01 17:14 21:25 22:54
23 Thứ 3 7 Muharram 02:13 05:04 13:01 17:14 21:26 22:54
24 Thứ 4 8 Muharram 02:14 05:04 13:01 17:15 21:26 22:54
25 Thứ 5 9 Muharram 02:14 05:05 13:01 17:15 21:26 22:54
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:15 05:05 13:02 17:15 21:26 22:54
27 Thứ 7 11 Muharram 02:16 05:06 13:02 17:15 21:26 22:54
28 CN 12 Muharram 02:17 05:06 13:02 17:15 21:26 22:54
29 Thứ 2 13 Muharram 02:18 05:07 13:02 17:15 21:26 22:54
30 Thứ 3 14 Muharram 02:19 05:07 13:02 17:15 21:25 22:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grosssöding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/grosssoding/calendar.ics